
Cory Burke
Tiền đạoJAM
34Tuổi
193Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị
Cory Burke là tiền đạo 34 tuổi quốc tịch JAM.
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/10/2026 | Cúp Caribbean | vs Violette AC | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/09/2026 | Cúp Caribbean | @ Cibao FC | T 2-1 | 70 | 2 | 0 | 6 | 3 | 1 | 5/9 | 0 | 6/17 | V | 9,19 |
| 10/09/2026 | Cúp Caribbean | vs Mount Pleasant FA | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 6/15 | 0 | 6/14 | — | 6,60 |
| 04/09/2026 | Cúp Caribbean | @ Cavalier FC | T 2-0 | 75 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 5/14 | 0 | 10/20 | — | 6,28 |
| 05/08/2026 | Cúp Caribbean | vs Salcedo FC | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 7/11 | 1 | 7/18 | — | 6,30 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/07/2017 | 25 | 125 nghìn € |
| 19/11/2017 | 25 | 200 nghìn € |
| 01/05/2018 | 26 | 375 nghìn € |
| 14/08/2018 | 26 | 500 nghìn € |
| 14/12/2018 | 26 | 750 nghìn € |
| 26/05/2019 | 27 | 750 nghìn € |
| 07/04/2020 | 28 | 600 nghìn € |
| 21/07/2020 | 28 | 600 nghìn € |
| 25/08/2020 | 28 | 600 nghìn € |
| 17/12/2020 | 28 | 600 nghìn € |
| 08/07/2021 | 29 | 1,0 triệu € |
| 08/11/2021 | 29 | 1,0 triệu € |
| 07/11/2022 | 30 | 1,0 triệu € |
| 21/08/2023 | 31 | 800 nghìn € |
| 17/12/2023 | 31 | 800 nghìn € |
| 12/06/2024 | 32 | 600 nghìn € |
| 11/12/2024 | 32 | 500 nghìn € |
| 07/05/2025 | 33 | 300 nghìn € |
| 24/11/2025 | 33 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 150 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật42
- Tư duy48
- Sức mạnh36
- Thể lực50