Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Corvin·Bock

FSV FrankfurtHậu vệ
27Tuổi
170Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Corvin·Bock là hậu vệ 27 tuổi, hiện khoác áo FSV Frankfurt.

Tiểu sử Corvin·Bock

Corvin·Bock là hậu vệ thi đấu cho câu lạc bộ FSV Frankfurt, mang quốc tịch Germany và 27 tuổi. Cầu thủ sinh ngày 13/01/1999, cao 170 cm và thuận cả hai chân. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 8 trận ra sân với 700 phút thi đấu và 1 bàn thắng ở German Regionalliga. Giá trị thị trường là 100 nghìn € và hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027. Cầu thủ chuyển đến FSV Frankfurt từ Phonix Lubeck ngày 30/06/2025.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
10Đá chính
880Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
880Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
3/1Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
German Regionalliga2026-2027—101088010000——31—

Chỉ số chi tiết từng giải

German Regionalliga · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 880 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 25 nghìn €2019: 25 nghìn €2020: 25 nghìn €2020: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2021: 25 nghìn €2022: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: 75 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 75 nghìn €2026: 100 nghìn €20192026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
23/02/20192025 nghìn €
27/07/20192025 nghìn €
19/02/20202125 nghìn €
15/09/20202150 nghìn €
10/06/20212250 nghìn €
09/09/20212250 nghìn €
27/12/20212225 nghìn €
22/06/20222350 nghìn €
28/12/20222350 nghìn €
20/06/20232450 nghìn €
29/12/20232475 nghìn €
19/06/202425100 nghìn €
19/12/202425100 nghìn €
23/06/20252675 nghìn €
18/12/20252675 nghìn €
16/06/202627100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2025Phonix LubeckFSV FrankfurtChuyển nhượng—
14/07/2020VFB LubeckPhonix LubeckChuyển nhượng—
31/12/2018VfB Lübeck IIVFB LubeckChuyển nhượng—
30/06/2018VfB Lubeck U19VfB Lübeck IIChuyển nhượng—
30/06/2017Hamburger SV U19VfB Lubeck U19Chuyển nhượng—
30/06/2016Hamburger SV U17Hamburger SV U19Chuyển nhượng—
30/06/2015Hamburger SV YouthHamburger SV U17Chuyển nhượng—
30/06/2014TSV Schönberg YouthHamburger SV YouthChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com