
Corrie Ndaba là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch IRL, hiện khoác áo Lecce.
Tiểu sử Corrie Ndaba
Corrie Ndaba là hậu vệ của câu lạc bộ Lecce, mang quốc tịch Ireland và hiện 26 tuổi, sinh ngày 25/12/1999. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 2 trận tại Serie A với tổng 135 phút và điểm trung bình 6,46. Thể hình ghi nhận chiều cao 188 cm và cân nặng 83 kg, cùng chân thuận là chân phải. Giá trị thị trường được ghi là 900 nghìn €, và hợp đồng hiện có hiệu lực đến 29/06/2028.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
2Trận ra sân
1Đá chính
135Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,46Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 135 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 84% | 25% | 0 | 0 | 6,46 |
| Cúp Quốc gia Ý | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 135 phút · điểm TB 6,46
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 32/38 (84%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/4 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/4 (25%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Serie A | @ Udinese | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | Serie A | vs Bologna | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/09/2026 | Serie A | @ AC Milan | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | Serie A | vs Monza | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/09/2026 | Serie A | @ Cagliari | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/08/2026 | Serie A | vs AS Roma | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/30 | 1 | 1/3 | — | 5,98 |
| 23/08/2026 | Serie A | @ Venezia | T 2-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/8 | 0 | 0/1 | — | 6,94 |
| 18/08/2026 | Cúp Quốc gia Ý | @ Palermo | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/06/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Canada | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/9 | 1 | 2/4 | — | 6,43 |
| 29/05/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Qatar | T 1-0 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/7 | 0 | — | — | 6,97 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/01/2021 | 21 | 50 nghìn € |
| 28/07/2022 | 22 | 100 nghìn € |
| 04/04/2023 | 23 | 200 nghìn € |
| 08/06/2023 | 23 | 200 nghìn € |
| 04/12/2023 | 23 | 225 nghìn € |
| 29/05/2024 | 24 | 350 nghìn € |
| 02/12/2024 | 24 | 350 nghìn € |
| 16/06/2025 | 25 | 350 nghìn € |
| 06/10/2025 | 25 | 900 nghìn € |
| 22/12/2025 | 25 | 900 nghìn € |
| 28/05/2026 | 26 | 900 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 900 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 27/07/2025 | Kilmarnock F.C. | Lecce | Hết hạn mượn 0.93M € | 930 nghìn € |
| 29/07/2024 | Ipswich Town | Kilmarnock F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2024 | Kilmarnock F.C. | Ipswich Town | Cho mượn | — |
| 30/06/2023 | Ipswich Town | Kilmarnock F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2023 | Fleetwood Town | Ipswich Town | Cho mượn | — |
| 30/01/2023 | Ipswich Town | Fleetwood Town | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2023 | Burton | Ipswich Town | Cho mượn | — |
| 18/08/2022 | Ipswich Town | Burton | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2022 | Salford City | Ipswich Town | Cho mượn | — |
| 20/08/2021 | Ipswich Town | Salford City | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Ipswich U21 | Ipswich Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/04/2021 | Ayr United | Ipswich U21 | Cho mượn | — |
| 06/01/2021 | Ipswich U21 | Ayr United | Chuyển nhượng | — |
| 05/01/2020 | Chelmsford City | Ipswich U21 | Cho mượn | — |
| 05/12/2019 | Ipswich U21 | Chelmsford City | Chuyển nhượng | — |
| 04/12/2019 | Hemel Hempstead Town | Ipswich U21 | Cho mượn | — |
| 07/11/2019 | Ipswich U21 | Hemel Hempstead Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Ipswich U18 | Ipswich U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Cherry Orchard FC | Ipswich U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ41
- Kỹ thuật41
- Tư duy48
- Sức mạnh55
- Thể lực40