
corey whitely là tiền đạo 35 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Bromley.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
9Đá chính
693Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/4Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,05Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Ba Anh | 2026-2027 | — | 10 | 8 | 604 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 70% | 44% | 0 | 0 | 6,04 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 89 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 82% | 66% | 0 | 0 | 6,20 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 604 phút · điểm TB 6,04
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 90/128 (70%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/13 (7%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/20 (30%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 31/69 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 14
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 22 / 24
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 80
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 89 phút · điểm TB 6,20
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 19/23 (82%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/9 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Ba Anh | vs Leicester City | B 0-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/7 | 0 | 0/1 | — | 5,74 |
| 17/10/2026 | Hạng Ba Anh | @ Stockport County | B 0-1 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/7 | 2 | 2/5 | — | 6,36 |
| 10/10/2026 | Hạng Ba Anh | @ Mansfield Town | B 1-2 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/13 | 1 | 5/9 | — | 6,09 |
| 19/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Huddersfield Town | T 2-1 | 80 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 12/17 | 1 | 5/12 | — | 6,21 |
| 12/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Blackpool | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 14/19 | 1 | 1/3 | — | 6,29 |
| 08/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs AFC Wimbledon | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/22 | 0 | 2/7 | — | 5,35 |
| 02/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Leyton Orient | B 0-5 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/7 | 1 | 3/6 | — | 5,85 |
| 29/08/2026 | Hạng Ba Anh | @ Sheffield Wednesday | B 2-7 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/9 | 1 | 1/1 | — | 5,80 |
| 22/08/2026 | Hạng Ba Anh | vs Cambridge United | H 1-1 | 72 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 12/18 | 3 | 8/14 | — | 6,36 |
| 15/08/2026 | Hạng Ba Anh | @ Barnsley | T 1-0 | 68 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/9 | 2 | 4/11 | — | 6,35 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/12/2024 | 33 | 50 nghìn € |
| 29/06/2025 | 33 | 50 nghìn € |
| 25/11/2025 | 34 | 50 nghìn € |
| 14/05/2026 | 34 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2021 | Newport County | Bromley | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2021 | Boreham Wood | Newport County | Cho mượn | — |
| 19/08/2020 | Newport County | Boreham Wood | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2020 | Bromley | Newport County | Cho mượn | — |
| 09/01/2020 | Newport County | Bromley | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Ebbsfleet United | Newport County | Chuyển nhượng | — |
| 15/02/2018 | Dagenham Redbridge | Ebbsfleet United | Chuyển nhượng | — |
| 05/08/2016 | Enfield Town | Dagenham Redbridge | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Cheshunt FC | Enfield Town | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật44
- Tư duy46
- Sức mạnh47
- Thể lực43