Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

corey shepherd

29Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

corey shepherd là tiền vệ 29 tuổi, hiện khoác áo Haverfordwest County.

Tiểu sử corey shepherd

corey shepherd là tiền vệ người Wales, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Haverfordwest County và 29 tuổi. Cầu thủ sinh ngày 28/12/1997. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ đã ra sân 11 trận tại Welsh Premier League với 960 phút thi đấu và ghi 1 bàn. Giá trị thị trường hiện tại là 100 nghìn €, hợp đồng với câu lạc bộ có hiệu lực đến 30/05/2028.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

11Trận ra sân
11Đá chính
960Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
960Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/1Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Welsh Premier League2026-2027—111196010000——11—

Chỉ số chi tiết từng giải

Welsh Premier League · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 960 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 100 nghìn €20212026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
22/05/20212350 nghìn €
31/01/20222450 nghìn €
09/05/20222450 nghìn €
14/12/20222450 nghìn €
14/05/20232550 nghìn €
11/12/20232550 nghìn €
19/05/20242650 nghìn €
10/12/20242650 nghìn €
18/05/20252775 nghìn €
08/12/202527100 nghìn €
03/05/202628100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 100 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com