
corentin louakima là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo CD Tudelano.
Tiểu sử corentin louakima
corentin louakima là hậu vệ của CD Tudelano, mang quốc tịch France, hiện 23 tuổi và sinh ngày 28/02/2003. Cầu thủ cao 183 cm và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027 tại Spanish Segunda División RFEF, cầu thủ có 4 trận ra sân với 90 phút thi đấu. Hợp đồng hiện tại kéo dài đến 29/06/2027, giá trị thị trường ở mức 100 nghìn €, còn giá trị cao nhất đạt 200 nghìn € vào năm 2024. Ngày 04/08/2026, cầu thủ chuyển từ Real Union sang CD Tudelano.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
4Đá chính
90Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Spanish Segunda División RFEF | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 69% | 37% | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Spanish Segunda División RFEF · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 16/23 (69%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/8 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 18
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/10/2026
Chỉ số 1 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/10/2026 | Spanish Segunda División RFEF | vs FC Barcelona Atlètic | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 16/23 | 1 | 3/8 | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/06/2022 | 19 | 75 nghìn € |
| 12/06/2023 | 20 | 100 nghìn € |
| 30/12/2023 | 20 | 200 nghìn € |
| 02/06/2024 | 21 | 200 nghìn € |
| 18/12/2024 | 21 | 150 nghìn € |
| 03/04/2025 | 22 | 100 nghìn € |
| 29/12/2025 | 22 | 100 nghìn € |
| 07/06/2026 | 23 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 04/08/2026 | Real Union | CD Tudelano | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Free player | Real Union | Chuyển nhượng | — |
| 23/01/2025 | Lecco | Free player | Trở lại | — |
| 08/01/2024 | AS Roma U20 | Lecco | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | AS Roma U18 | AS Roma U20 | Chuyển nhượng | — |
| 21/09/2020 | Paris Saint Germain U17 | AS Roma U18 | Hết hạn mượn 0.05M € | 50 nghìn € |
| 30/06/2018 | Paris Saint Germain Youth | Paris Saint Germain U17 | Chuyển nhượng | — |