
Corban Piper là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch NZL, hiện khoác áo Wellington Phoenix.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
1,00Bàn/90 phút
90Phút/bàn
2/4Sút trúng/sút
62%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,10Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| A-League | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 62% | 50% | 0 | 0 | 7,10 |
Chỉ số chi tiết từng giải
A-League · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,10
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 10/16 (62%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/18 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 15
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | A-League | vs Melbourne Victory | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 4 | 2 | 1 | 10/16 | 0 | 9/18 | — | 7,10 |
| 24/04/2026 | A-League | @ Macarthur FC | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 10/18 | 0 | 5/14 | — | 6,57 |
| 18/04/2026 | A-League | vs Western Sydney Wanderers FC | T 2-1 | 83 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 4/8 | 1 | 5/16 | — | 6,16 |
| 12/04/2026 | A-League | @ Melbourne City | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 12/17 | 0 | 4/15 | — | 6,43 |
| 05/04/2026 | A-League | @ Melbourne Victory | T 1-0 | 84 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 12/18 | 0 | 3/17 | — | 6,27 |
| 21/03/2026 | A-League | @ Brisbane Roar | T 2-1 | 85 | 1 | 0 | 3 | 2 | 0 | 3/5 | 2 | 7/9 | — | 8,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/03/2023 | 20 | — |
| 08/01/2025 | 22 | 250 nghìn € |
| 02/06/2025 | 22 | 350 nghìn € |
| 12/01/2026 | 23 | 400 nghìn € |
| 27/05/2026 | 23 | 450 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 450 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật39
- Tư duy45
- Sức mạnh57
- Thể lực41