Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Constantinos Panagi

32Tuổi
188Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Constantinos Panagi là thủ môn 32 tuổi quốc tịch CYP, hiện khoác áo Anorthosis Famagusta FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Cứu thua
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cypriot First Division2026-2027—1190000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cypriot First Division · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 100 nghìn €2015: 50 nghìn €2016: 600 nghìn €2016: 600 nghìn €2017: 800 nghìn €2017: 800 nghìn €2018: 600 nghìn €2018: 600 nghìn €2019: 600 nghìn €2020: 600 nghìn €2020: 475 nghìn €2020: 450 nghìn €2021: 450 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 175 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 150 nghìn €20122026
Bảng số liệu (26 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
02/09/201217100 nghìn €
11/04/20152050 nghìn €
04/05/201621600 nghìn €
29/12/201622600 nghìn €
03/05/201722800 nghìn €
12/11/201723800 nghìn €
25/04/201823600 nghìn €
30/12/201824600 nghìn €
24/06/201924600 nghìn €
05/01/202025600 nghìn €
07/04/202025475 nghìn €
05/10/202025450 nghìn €
13/05/202126450 nghìn €
28/09/202126400 nghìn €
10/01/202227300 nghìn €
19/06/202227250 nghìn €
09/01/202328250 nghìn €
30/05/202328200 nghìn €
27/12/202329200 nghìn €
16/05/202429200 nghìn €
23/09/202429175 nghìn €
08/12/202430150 nghìn €
28/05/202530125 nghìn €
07/10/202531150 nghìn €
22/12/202531150 nghìn €
01/06/202631150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2017; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
05/08/2025Enosis Neon ParalimniouAnorthosis Famagusta FCChuyển nhượng—
06/02/2025Free playerEnosis Neon ParalimniouChuyển nhượng—
31/12/2024Omonia Nicosia FCFree playerTrở lại—
29/06/2024Ethnikos Achnas FCOmonia Nicosia FCCho mượn—
14/09/2023Omonia Nicosia FCEthnikos Achnas FCChuyển nhượng—
30/06/2014Olympiakos Nicosia FCOmonia Nicosia FCChuyển nhượng—
30/06/2010Olympiakos Nicosia U19Olympiakos Nicosia FCChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực30
  • Chỉ số 145
  • Chỉ số 239
  • Chỉ số 442
  • Chỉ số 350
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com