Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Conrad Wallem

St. Louis City SCTiền vệNOR
26Tuổi
180Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
2,5 triệu €Giá trị

Conrad Wallem là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo St. Louis City SC.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

25Trận ra sân
25Đá chính
2.099Phút
1Bàn thắng
5Kiến tạo
0,04Bàn/90 phút
2099Phút/bàn
3/24Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
8/1Vàng/Đỏ
6,60Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
MLS2026—25252.09910524385%42%816,60

Chỉ số chi tiết từng giải

MLS · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 2.099 phút · điểm TB 6,60

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
5
Sút / trúng đích
3/24
Sút trong vòng cấm
18
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
5
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
12/30
Đá phạt (bàn / sút)
0/21
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/3
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
806/944 (85%)
Chuyền quyết định
38
Tạt bóng chính xác
10/50 (20%)
Chuyền dài chính xác
10/19 (52%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/41
Cắt bóng
18
Phá bóng
42
Chặn cú sút
11

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
97/230 (42%)
Không chiến thắng / thua
24 / 16
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
68 / 110
Bị tước bóng
26
Mất quyền kiểm soát
292
Phạm lỗi
56
Bị phạm lỗi
21

Kỷ luật

Thẻ vàng
8
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
1

Cập nhật 16/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Conrad Wallem · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026Cúp Open Mỹ@ Columbus CrewH 0-01200011033/3815/8—6,52
15/10/2026MLSvs Vancouver WhitecapsH 0-040000013/602/3—6,58
12/10/2026MLSvs Los Angeles GalaxyT 6-2800000132/3624/12V6,35
01/10/2026MLS@ New York Red BullsT 3-0900110647/5514/13—7,80
20/09/2026MLSvs Toronto FCT 3-1770100226/3301/7V6,63
17/09/2026Cúp Open Mỹ@ Colorado RapidsT 3-0900100120/23913/21—7,64
13/09/2026MLSvs Minnesota United FCT 4-2900121335/4012/7—7,11
06/09/2026MLS@ Vancouver WhitecapsT 3-1901011131/3724/10V7,82
31/08/2026MLSvs FC DallasH 3-3900100241/5135/13—6,33
23/08/2026MLSvs Houston DynamoT 2-1900000036/4114/7—6,36

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 300 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 1,3 triệu €2023: 2,0 triệu €2024: 3,0 triệu €2024: 3,0 triệu €2024: 2,2 triệu €2025: 1,8 triệu €2025: 2,0 triệu €2026: 2,5 triệu €20212026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/07/202121300 nghìn €
02/01/202221400 nghìn €
08/12/202222500 nghìn €
28/06/2023231,3 triệu €
19/12/2023232,0 triệu €
26/03/2024233,0 triệu €
04/06/2024233,0 triệu €
19/12/2024242,2 triệu €
04/06/2025241,8 triệu €
10/12/2025252,0 triệu €
01/06/2026252,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 2,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
25/01/2026SK Slavia PrahaSt. Louis City SCHết hạn mượn 2M €2,0 triệu €
30/12/2025St. Louis City SCSK Slavia PrahaCho mượn—
30/01/2025SK Slavia PrahaSt. Louis City SCChuyển nhượng—
04/07/2023Odd GrenlandSK Slavia PrahaHết hạn mượn 1.5M €1,5 triệu €
14/01/2021FK ArendalOdd GrenlandChuyển nhượng—
14/08/2018FK TønsbergFK ArendalChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ52
  • Kỹ thuật58
  • Tư duy52
  • Sức mạnh47
  • Thể lực39
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com