
Conor Townsend
33Tuổi
183Chiều cao (cm)
62Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị
Conor Townsend là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo West Bromwich Albion.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
3Đá chính
325Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,61Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Anh | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 218 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 88% | 64% | 0 | 0 | 6,74 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 107 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 88% | 0% | 0 | 0 | 6,42 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 218 phút · điểm TB 6,74
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 127/143 (88%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 2/8 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/13 (53%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/17 (64%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 33
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 107 phút · điểm TB 6,42
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 40/45 (88%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 3/7 (42%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/3 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 14
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Blackburn Rovers | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Wrexham | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Birmingham City | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Wolverhampton Wanderers | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 43/51 | 2 | 4/5 | — | 6,76 |
| 12/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Queens Park Rangers | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 75/81 | 1 | 3/8 | — | 6,76 |
| 10/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Derby County | T 1-0 | 38 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/11 | 1 | 4/4 | — | 6,71 |
| 05/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Watford | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Charlton Athletic | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Middlesbrough | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | @ Newcastle United | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 25/29 | 0 | 0/3 | — | 6,21 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/10/2014 | 21 | 100 nghìn € |
| 09/01/2015 | 21 | 200 nghìn € |
| 23/09/2015 | 22 | 200 nghìn € |
| 29/05/2016 | 23 | 200 nghìn € |
| 23/09/2018 | 25 | 750 nghìn € |
| 27/06/2019 | 26 | 750 nghìn € |
| 26/02/2020 | 26 | 1,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 27 | 800 nghìn € |
| 12/10/2020 | 27 | 800 nghìn € |
| 17/03/2021 | 28 | 1,5 triệu € |
| 07/06/2021 | 28 | 2,0 triệu € |
| 23/11/2021 | 28 | 2,5 triệu € |
| 12/05/2022 | 29 | 2,5 triệu € |
| 26/10/2022 | 29 | 2,2 triệu € |
| 31/05/2023 | 30 | 2,0 triệu € |
| 20/12/2023 | 30 | 2,0 triệu € |
| 06/03/2024 | 31 | 1,8 triệu € |
| 23/05/2024 | 31 | 1,5 triệu € |
| 15/12/2024 | 31 | 1,2 triệu € |
| 29/05/2025 | 32 | 800 nghìn € |
| 05/10/2025 | 32 | 600 nghìn € |
| 02/12/2025 | 32 | 500 nghìn € |
| 27/05/2026 | 33 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2022; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 23/07/2026 | Ipswich Town | West Bromwich Albion | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2024 | West Bromwich Albion | Ipswich Town | Hết hạn mượn 0.59M € | 590 nghìn € |
| 27/07/2018 | Scunthorpe United | West Bromwich Albion | Hết hạn mượn 0.84M € | 840 nghìn € |
| 05/01/2016 | Hull City | Scunthorpe United | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2016 | Grimsby Town | Hull City | Cho mượn | — |
| 11/10/2015 | Hull City | Grimsby Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2015 | Scunthorpe United | Hull City | Cho mượn | — |
| 27/02/2015 | Hull City | Scunthorpe United | Chuyển nhượng | — |
| 01/02/2015 | Dundee United | Hull City | Cho mượn | — |
| 28/07/2014 | Hull City | Dundee United | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2014 | Carlisle United | Hull City | Cho mượn | — |
| 01/09/2013 | Hull City | Carlisle United | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2013 | Chesterfield | Hull City | Cho mượn | — |
| 19/11/2012 | Hull City | Chesterfield | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2012 | Grimsby Town | Hull City | Cho mượn | — |
| 24/10/2011 | Hull City | Grimsby Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Hull City U18 | Hull City | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ39
- Tư duy49
- Sức mạnh75
- Thể lực58
- Kỹ thuật44