Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Conor Sammon

Tiền đạoIRL
39Tuổi
178Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
—Giá trị

Conor Sammon là tiền đạo 39 tuổi quốc tịch IRL.

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Conor Sammon · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/05/2026Scottish League One@ StenhousemuirT 1-0800110—0——6,90
14/05/2026Scottish League Onevs StenhousemuirB 1-31400000—0——6,30
09/05/2026Scottish League One@ Airdrie UnitedT 2-1501000—0——6,50
06/05/2026Scottish League Onevs Airdrie UnitedT 1-0500000—0——6,50
02/05/2026Scottish League Onevs Queen of SouthB 1-42200110—0——6,50
25/04/2026Scottish League One@ StenhousemuirB 0-1900000—0——6,10
18/04/2026Scottish League Onevs East FifeT 2-0dự bị00000—0———
11/04/2026Scottish League One@ Hamilton Academical F.C.B 0-11500220—0——6,70
04/04/2026Scottish League One@ Cove RangersT 1-0dự bị00000—0———
28/03/2026Scottish League Onevs PeterheadB 1-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2008: 50 nghìn €2008: 200 nghìn €2009: 300 nghìn €2009: 300 nghìn €2010: 300 nghìn €2011: 700 nghìn €2011: 750 nghìn €2012: 750 nghìn €2012: 750 nghìn €2012: 1,5 triệu €2013: 1,2 triệu €2013: 1,6 triệu €2014: 1,2 triệu €2015: 750 nghìn €2015: 750 nghìn €2016: 500 nghìn €2017: 350 nghìn €2018: 350 nghìn €2018: 350 nghìn €2019: 350 nghìn €2020: 150 nghìn €2020: 100 nghìn €2021: —20082021
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/09/20082150 nghìn €
09/12/200822200 nghìn €
09/02/200922300 nghìn €
29/09/200922300 nghìn €
17/10/201023300 nghìn €
31/01/201124700 nghìn €
07/08/201124750 nghìn €
05/02/201225750 nghìn €
23/06/201225750 nghìn €
08/09/2012251,5 triệu €
01/03/2013261,2 triệu €
11/07/2013261,6 triệu €
07/01/2014271,2 triệu €
23/02/201528750 nghìn €
15/10/201528750 nghìn €
29/05/201629500 nghìn €
13/02/201730350 nghìn €
03/03/201831350 nghìn €
07/08/201831350 nghìn €
02/01/201932350 nghìn €
04/02/202033150 nghìn €
20/07/202033100 nghìn €
28/09/202134—

Giá trị thị trường cao nhất 1,6 triệu € vào năm 2013; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Alloa AthleticRetiredTự do—
30/06/2021FalkirkAlloa AthleticChuyển nhượng—
04/07/2019Heart of Midlothian F.C.FalkirkChuyển nhượng—
19/05/2019Motherwell F.C.Heart of Midlothian F.C.Cho mượn—
15/07/2018Heart of Midlothian F.C.Motherwell F.C.Chuyển nhượng—
20/05/2018Partick Thistle FCHeart of Midlothian F.C.Cho mượn—
10/08/2017Heart of Midlothian F.C.Partick Thistle FCChuyển nhượng—
30/05/2017Kilmarnock F.C.Heart of Midlothian F.C.Cho mượn—
30/01/2017Heart of Midlothian F.C.Kilmarnock F.C.Chuyển nhượng—
30/06/2016Derby CountyHeart of Midlothian F.C.Chuyển nhượng—
30/05/2016Sheffield UnitedDerby CountyCho mượn—
24/07/2015Derby CountySheffield UnitedChuyển nhượng—
16/04/2015Rotherham UnitedDerby CountyCho mượn—
14/01/2015Derby CountyRotherham UnitedChuyển nhượng—
13/01/2015Ipswich TownDerby CountyCho mượn—
14/08/2014Derby CountyIpswich TownChuyển nhượng—
19/08/2012Wigan AthleticDerby CountyHết hạn mượn 1.5M €1,5 triệu €
30/01/2011Kilmarnock F.C.Wigan AthleticHết hạn mượn 0.7M €700 nghìn €
31/07/2008Derry CityKilmarnock F.C.Hết hạn mượn 0.06M €60 nghìn €
31/12/2007UC DublinDerry CityChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com