
Conor Sammon
Tiền đạoIRL
39Tuổi
178Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
—Giá trị
Conor Sammon là tiền đạo 39 tuổi quốc tịch IRL.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/05/2026 | Scottish League One | @ Stenhousemuir | T 1-0 | 8 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 6,90 |
| 14/05/2026 | Scottish League One | vs Stenhousemuir | B 1-3 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 09/05/2026 | Scottish League One | @ Airdrie United | T 2-1 | 5 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 06/05/2026 | Scottish League One | vs Airdrie United | T 1-0 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 02/05/2026 | Scottish League One | vs Queen of South | B 1-4 | 22 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 25/04/2026 | Scottish League One | @ Stenhousemuir | B 0-1 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 18/04/2026 | Scottish League One | vs East Fife | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/04/2026 | Scottish League One | @ Hamilton Academical F.C. | B 0-1 | 15 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | — | 0 | — | — | 6,70 |
| 04/04/2026 | Scottish League One | @ Cove Rangers | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/03/2026 | Scottish League One | vs Peterhead | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/09/2008 | 21 | 50 nghìn € |
| 09/12/2008 | 22 | 200 nghìn € |
| 09/02/2009 | 22 | 300 nghìn € |
| 29/09/2009 | 22 | 300 nghìn € |
| 17/10/2010 | 23 | 300 nghìn € |
| 31/01/2011 | 24 | 700 nghìn € |
| 07/08/2011 | 24 | 750 nghìn € |
| 05/02/2012 | 25 | 750 nghìn € |
| 23/06/2012 | 25 | 750 nghìn € |
| 08/09/2012 | 25 | 1,5 triệu € |
| 01/03/2013 | 26 | 1,2 triệu € |
| 11/07/2013 | 26 | 1,6 triệu € |
| 07/01/2014 | 27 | 1,2 triệu € |
| 23/02/2015 | 28 | 750 nghìn € |
| 15/10/2015 | 28 | 750 nghìn € |
| 29/05/2016 | 29 | 500 nghìn € |
| 13/02/2017 | 30 | 350 nghìn € |
| 03/03/2018 | 31 | 350 nghìn € |
| 07/08/2018 | 31 | 350 nghìn € |
| 02/01/2019 | 32 | 350 nghìn € |
| 04/02/2020 | 33 | 150 nghìn € |
| 20/07/2020 | 33 | 100 nghìn € |
| 28/09/2021 | 34 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 1,6 triệu € vào năm 2013; hiện tại —.