
Conor Pepper
Hậu vệIRL
32Tuổi
173Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
—Giá trị
Conor Pepper là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch IRL.
Chỉ số 2 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs St Joseph's FC | H 2-2 | 120 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,90 |
| 08/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ St Joseph's FC | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/09/2012 | 18 | 50 nghìn € |
| 13/02/2013 | 18 | 225 nghìn € |
| 07/10/2013 | 19 | 225 nghìn € |
| 12/02/2014 | 19 | 125 nghìn € |
| 07/10/2014 | 20 | — |
| 16/11/2015 | 21 | 125 nghìn € |
| 02/11/2016 | 22 | 150 nghìn € |
| 26/09/2021 | 27 | 75 nghìn € |
| 20/06/2022 | 28 | 50 nghìn € |
| 10/12/2022 | 28 | 50 nghìn € |
| 22/05/2023 | 29 | 50 nghìn € |
| 26/12/2023 | 29 | 50 nghìn € |
| 22/05/2024 | 30 | 75 nghìn € |
| 12/12/2024 | 30 | 125 nghìn € |
| 19/05/2025 | 31 | 150 nghìn € |
| 28/12/2025 | 31 | 125 nghìn € |
| 10/05/2026 | 32 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 225 nghìn € vào năm 2013; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Cliftonville | Retired | Tự do | — |
| 03/08/2023 | Linfield FC | Cliftonville | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2020 | Glentoran FC | Linfield FC | Chuyển nhượng | — |
| 01/08/2018 | — | Glentoran FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Greenock Morton | Free Player | Trở lại | — |
| 30/06/2014 | Inverness | Greenock Morton | Chuyển nhượng | — |
| 26/07/2012 | St. Patricks U19 | Inverness | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2011 | Cherry Orchard FC | St. Patricks U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật45
- Tư duy53
- Sức mạnh49
- Thể lực35