Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Conor O'Keeffe

DundalkHậu vệ
33Tuổi
184Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Conor O'Keeffe là hậu vệ 33 tuổi, hiện khoác áo Dundalk.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
5Đá chính
424Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
67%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,49Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ireland Premier Division2026—654240011067%47%106,49

Chỉ số chi tiết từng giải

Ireland Premier Division · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 424 phút · điểm TB 6,49

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
110/164 (67%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
13/52 (25%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
4
Phá bóng
35
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
23/48 (47%)
Không chiến thắng / thua
8 / 21
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
15 / 4
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
60
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/07/2026

Chỉ số 3 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Conor O'Keeffe · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
06/04/2026Ireland Premier Divisionvs St. Patrick's AthleticT 2-0560000013/1611/3—7,07
04/04/2026Ireland Premier Division@ ShelbourneT 3-2900110111/2323/7—6,22
17/03/2026Ireland Premier Divisionvs Sligo RoversT 1-0900000038/5127/12—7,25

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 50 nghìn €2017: 100 nghìn €2017: 100 nghìn €2018: 150 nghìn €2018: 200 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 150 nghìn €2020: 150 nghìn €2022: —2023: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: —2026: 100 nghìn €20162026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/09/20162350 nghìn €
07/01/201723100 nghìn €
09/05/201723100 nghìn €
04/01/201824150 nghìn €
30/05/201824200 nghìn €
04/01/201925200 nghìn €
14/05/201925150 nghìn €
08/01/202026150 nghìn €
04/10/202229—
19/12/20233050 nghìn €
19/06/20243050 nghìn €
28/11/20243150 nghìn €
31/12/202431—
09/06/202632100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/12/2024Galway United FCDundalkChuyển nhượng—
31/12/2020Newry CityGalway United FCChuyển nhượng—
29/08/2020Southern UnitedNewry CityChuyển nhượng—
06/10/2016WexfordSouthern UnitedChuyển nhượng—
06/02/2016Belgrove FCWexfordChuyển nhượng—
31/12/2013UnknownBelgrove FCChuyển nhượng—
31/12/2012Drogheda UnitedUnknownChuyển nhượng—
31/12/2011Drogheda United AcademyDrogheda UnitedChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ39
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy51
  • Sức mạnh64
  • Thể lực53
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com