
Conor Noss là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo MSV Duisburg.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
7Đá chính
562Phút
3Bàn thắng
2Kiến tạo
0,48Bàn/90 phút
187Phút/bàn
7/11Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,47Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 3 Đức | 2026-2027 | — | 9 | 6 | 493 | 3 | 0 | 2 | 10 | 7 | 76% | 57% | 0 | 0 | 6,52 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 69 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 66% | 40% | 0 | 0 | 5,93 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 3 Đức · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 493 phút · điểm TB 6,52
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 7/10
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 8/13
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 100/130 (76%)
- Chuyền quyết định
- 12
- Tạt bóng chính xác
- 8/22 (36%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/4 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 23/40 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 22 / 14
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 63
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 69 phút · điểm TB 5,93
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 6/9 (66%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/5 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Hạng 3 Đức | vs FC Viktoria Köln | H 1-1 | 63 | 1 | 0 | 3 | 2 | 1 | 7/10 | 1 | 4/8 | — | 7,45 |
| 14/10/2026 | Hạng 3 Đức | @ 1. FC Saarbrücken | T 4-2 | 67 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 12/16 | 1 | 2/5 | — | 5,80 |
| 10/10/2026 | Hạng 3 Đức | vs TSG Hoffenheim II | T 3-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/8 | 0 | 1/2 | — | 6,50 |
| 21/09/2026 | Hạng 3 Đức | @ SV Wehen Wiesbaden | T 4-1 | 67 | 1 | 1 | 3 | 3 | 1 | 14/17 | 1 | 5/7 | — | 7,50 |
| 16/09/2026 | Hạng 3 Đức | vs Havelse | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 25/31 | 2 | 4/6 | — | 5,85 |
| 12/09/2026 | Hạng 3 Đức | @ Fortuna Dusseldorf | B 1-2 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/9 | 0 | 2/3 | — | 5,90 |
| 05/09/2026 | Hạng 3 Đức | @ Jahn Regensburg | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | Hạng 3 Đức | vs Würzburger Kickers | T 3-0 | 64 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 15/16 | 0 | 1/3 | — | 6,66 |
| 22/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | vs SV 07 Elversberg | B 1-3 | 69 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 6/9 | 1 | 2/5 | — | 5,93 |
| 15/08/2026 | Hạng 3 Đức | @ SC Verl | T 4-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/17 | 0 | 2/4 | — | 5,56 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/07/2019 | 18 | 25 nghìn € |
| 20/01/2020 | 19 | 100 nghìn € |
| 21/06/2020 | 19 | 100 nghìn € |
| 04/01/2021 | 20 | 100 nghìn € |
| 25/06/2021 | 20 | 100 nghìn € |
| 21/12/2021 | 20 | 400 nghìn € |
| 08/06/2022 | 21 | 700 nghìn € |
| 08/11/2022 | 21 | 700 nghìn € |
| 21/06/2023 | 22 | 400 nghìn € |
| 10/12/2023 | 22 | 400 nghìn € |
| 20/05/2024 | 23 | 500 nghìn € |
| 16/12/2024 | 23 | 500 nghìn € |
| 16/03/2025 | 24 | 400 nghìn € |
| 05/06/2025 | 24 | 350 nghìn € |
| 22/12/2025 | 24 | 400 nghìn € |
| 28/05/2026 | 25 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | FC Blau Weiss Linz | MSV Duisburg | Chuyển nhượng | — |
| 17/07/2023 | Borussia Monchengladbach | FC Blau Weiss Linz | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Monchengladbach AM. | Borussia Monchengladbach | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Monchengladbach U19 | Monchengladbach AM. | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Monchengladbach U17 | Monchengladbach U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Borussia Mönchengladbach Youth | Monchengladbach U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Sportfreunde Vorst Jugend | Borussia Mönchengladbach Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | SG Kaarst Jugend | Sportfreunde Vorst Jugend | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật43
- Tư duy50
- Sức mạnh30
- Thể lực40