Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Conor McGrandles

Lincoln CityTiền vệSCO
31Tuổi
183Chiều cao (cm)
63Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Conor McGrandles là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Lincoln City.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

11Trận ra sân
11Đá chính
855Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/4Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
4/1Vàng/Đỏ
6,21Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Nhất Anh2026-2027—10107650004278%56%416,14
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—11900000088%54%006,90

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 765 phút · điểm TB 6,14

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/4
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/15
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
209/266 (78%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
2/6 (33%)
Chuyền dài chính xác
20/38 (52%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/21
Cắt bóng
13
Phá bóng
11
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
45/79 (56%)
Không chiến thắng / thua
5 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
40 / 31
Bị tước bóng
8
Mất quyền kiểm soát
85
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
15

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,90

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
23/26 (88%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
4/6 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/11 (54%)
Không chiến thắng / thua
2 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 4
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
6
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Conor McGrandles · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
15/10/2026Hạng Nhất Anhvs West Ham UnitedB 0-623001004/502/3Đ5,06
10/10/2026Hạng Nhất Anh@ Sheffield UnitedB 0-3620011031/3502/5V6,02
19/09/2026Hạng Nhất Anhvs Swansea CityB 1-2640000111/1357/9—6,24
16/09/2026Hạng Nhất Anh@ Bristol CityT 1-0900000027/3323/5—6,37
12/09/2026Hạng Nhất Anh@ Preston North EndT 1-0900011125/3402/5—6,49
05/09/2026Hạng Nhất Anhvs SouthamptonH 1-1760000119/2237/10V6,62
02/09/2026Hạng Nhất Anhvs Blackburn RoversH 0-0900010034/4224/12V6,36
29/08/2026Hạng Nhất Anh@ Bolton WanderersT 1-0900000028/3836/10V6,35
22/08/2026Hạng Nhất Anhvs PortsmouthB 1-3900000112/2068/15—5,57
15/08/2026Hạng Nhất Anh@ MiddlesbroughB 1-2900000018/2404/5—6,32

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 50 nghìn €2013: 150 nghìn €2015: 250 nghìn €2015: 250 nghìn €2016: 250 nghìn €2017: 250 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 400 nghìn €20132026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/03/20131750 nghìn €
07/10/201318150 nghìn €
23/02/201519250 nghìn €
30/06/201519250 nghìn €
31/08/201620250 nghìn €
26/02/201721250 nghìn €
28/07/202226300 nghìn €
04/04/202327400 nghìn €
08/06/202327350 nghìn €
26/12/202328250 nghìn €
27/06/202428200 nghìn €
26/12/202429200 nghìn €
17/06/202529300 nghìn €
25/11/202530300 nghìn €
11/05/202630400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2024Charlton AthleticLincoln CityChuyển nhượng—
30/05/2024Lincoln CityCharlton AthleticCho mượn—
31/01/2024Charlton AthleticLincoln CityChuyển nhượng—
30/05/2023Cambridge UnitedCharlton AthleticCho mượn—
23/01/2023Charlton AthleticCambridge UnitedChuyển nhượng—
30/06/2022Lincoln CityCharlton AthleticChuyển nhượng—
26/07/2020Milton Keynes DonsLincoln CityChuyển nhượng—
30/06/2017Norwich CityMilton Keynes DonsChuyển nhượng—
20/02/2016FalkirkNorwich CityCho mượn—
12/01/2016Norwich CityFalkirkChuyển nhượng—
27/08/2014FalkirkNorwich CityHết hạn mượn 1.25M €1,2 triệu €
31/10/2012Falkirk U20FalkirkChuyển nhượng—
30/06/2012Falkirk FC U17Falkirk U20Chuyển nhượng—
30/06/2010Glasgow RangersU17Falkirk FC U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ46
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy48
  • Sức mạnh59
  • Thể lực51
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com