
Conor McGrandles là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Lincoln City.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
11Đá chính
855Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/4Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
4/1Vàng/Đỏ
6,21Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Anh | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 765 | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 78% | 56% | 4 | 1 | 6,14 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 88% | 54% | 0 | 0 | 6,90 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 765 phút · điểm TB 6,14
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/15
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 209/266 (78%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 2/6 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 20/38 (52%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/21
- Cắt bóng
- 13
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 45/79 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 40 / 31
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 85
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 15
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,90
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 23/26 (88%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 4/6 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/11 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 4
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs West Ham United | B 0-6 | 23 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 2/3 | Đ | 5,06 |
| 10/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Sheffield United | B 0-3 | 62 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 31/35 | 0 | 2/5 | V | 6,02 |
| 19/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Swansea City | B 1-2 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 11/13 | 5 | 7/9 | — | 6,24 |
| 16/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Bristol City | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/33 | 2 | 3/5 | — | 6,37 |
| 12/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Preston North End | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 25/34 | 0 | 2/5 | — | 6,49 |
| 05/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Southampton | H 1-1 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 19/22 | 3 | 7/10 | V | 6,62 |
| 02/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Blackburn Rovers | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 34/42 | 2 | 4/12 | V | 6,36 |
| 29/08/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Bolton Wanderers | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/38 | 3 | 6/10 | V | 6,35 |
| 22/08/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Portsmouth | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 12/20 | 6 | 8/15 | — | 5,57 |
| 15/08/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Middlesbrough | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/24 | 0 | 4/5 | — | 6,32 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/03/2013 | 17 | 50 nghìn € |
| 07/10/2013 | 18 | 150 nghìn € |
| 23/02/2015 | 19 | 250 nghìn € |
| 30/06/2015 | 19 | 250 nghìn € |
| 31/08/2016 | 20 | 250 nghìn € |
| 26/02/2017 | 21 | 250 nghìn € |
| 28/07/2022 | 26 | 300 nghìn € |
| 04/04/2023 | 27 | 400 nghìn € |
| 08/06/2023 | 27 | 350 nghìn € |
| 26/12/2023 | 28 | 250 nghìn € |
| 27/06/2024 | 28 | 200 nghìn € |
| 26/12/2024 | 29 | 200 nghìn € |
| 17/06/2025 | 29 | 300 nghìn € |
| 25/11/2025 | 30 | 300 nghìn € |
| 11/05/2026 | 30 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2024 | Charlton Athletic | Lincoln City | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2024 | Lincoln City | Charlton Athletic | Cho mượn | — |
| 31/01/2024 | Charlton Athletic | Lincoln City | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2023 | Cambridge United | Charlton Athletic | Cho mượn | — |
| 23/01/2023 | Charlton Athletic | Cambridge United | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Lincoln City | Charlton Athletic | Chuyển nhượng | — |
| 26/07/2020 | Milton Keynes Dons | Lincoln City | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Norwich City | Milton Keynes Dons | Chuyển nhượng | — |
| 20/02/2016 | Falkirk | Norwich City | Cho mượn | — |
| 12/01/2016 | Norwich City | Falkirk | Chuyển nhượng | — |
| 27/08/2014 | Falkirk | Norwich City | Hết hạn mượn 1.25M € | 1,2 triệu € |
| 31/10/2012 | Falkirk U20 | Falkirk | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Falkirk FC U17 | Falkirk U20 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Glasgow RangersU17 | Falkirk FC U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật46
- Tư duy48
- Sức mạnh59
- Thể lực51