
Conor McGlynn là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Hartford Athletic.
Tiểu sử Conor McGlynn
Conor McGlynn là tiền vệ thi đấu cho câu lạc bộ Hartford Athletic, mang quốc tịch United States, sinh ngày 20/11/1998 và hiện 27 tuổi. Thông số thể hình ghi nhận cầu thủ cao 192 cm và nặng 83 kg. Giá trị thị trường cao nhất của cầu thủ đạt 200 nghìn € vào năm 2024. Hợp đồng với Hartford Athletic có hiệu lực đến 29/11/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | USL League One | vs Omaha | T 2-1 | 68 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 33/35 | 1 | 1/2 | — | 8,20 |
| 11/10/2026 | USL League One | vs Forward Madison FC | T 3-2 | 67 | 0 | 0 | 3 | 2 | 0 | 22/29 | 1 | 2/7 | — | 6,69 |
| 04/10/2026 | USL League One | vs AV Alta | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 14/22 | 1 | 1/2 | — | 6,38 |
| 28/09/2026 | USL League One | @ Knoxville troops | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 34/40 | 0 | 2/3 | — | 7,04 |
| 20/09/2026 | USL League One | @ New York Cosmos | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 34/40 | 0 | 3/5 | V | 7,82 |
| 17/09/2026 | USL League One | vs Richmond Kickers | T 5-2 | 90 | 2 | 0 | 3 | 2 | 1 | 53/58 | 2 | 3/4 | — | 8,20 |
| 13/09/2026 | USL League One | @ Charlotte Independence | B 4-5 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 1 | 37/41 | 3 | 4/6 | — | 7,09 |
| 07/09/2026 | USL League One | @ Portland Hearts of Pine | B 1-2 | 89 | 0 | 0 | 5 | 0 | 0 | 47/51 | 1 | 2/5 | — | 6,94 |
| 03/09/2026 | USL League One | vs Chattanooga Red Wolves | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 6 | 1 | 1 | 42/48 | 1 | 1/2 | — | 6,58 |
| 30/08/2026 | USL League One | vs Spokane Velocity | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 53/57 | 2 | 2/3 | — | 6,68 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/04/2021 | 22 | 75 nghìn € |
| 24/11/2021 | 23 | 100 nghìn € |
| 09/06/2022 | 23 | 125 nghìn € |
| 28/11/2022 | 24 | 175 nghìn € |
| 18/05/2023 | 24 | 175 nghìn € |
| 28/11/2023 | 25 | 200 nghìn € |
| 27/05/2024 | 25 | 200 nghìn € |
| 29/10/2024 | 25 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2024; hiện tại —.
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật49
- Tư duy54
- Sức mạnh51
- Thể lực51