
Conor McCormack
Tiền vệIRL
36Tuổi
178Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
—Giá trị
Conor McCormack là tiền vệ 36 tuổi quốc tịch IRL.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/2026 | Ireland Premier Division | vs Sligo Rovers | T 3-2 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/9 | 0 | 1/1 | — | 6,21 |
| 04/07/2026 | Ireland Premier Division | @ St. Patrick's Athletic | B 0-3 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 3 | 3/7 | — | 5,90 |
| 27/06/2026 | Ireland Premier Division | @ Shamrock Rovers | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/14 | 2 | 3/4 | — | 5,94 |
| 20/06/2026 | Ireland Premier Division | vs Derry City | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/15 | 0 | 3/5 | — | 6,49 |
| 13/06/2026 | Ireland Premier Division | vs Dundalk | B 0-1 | 61 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/16 | 0 | 4/6 | V | 6,37 |
| 30/05/2026 | Ireland Premier Division | @ Shelbourne | H 1-1 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/11 | 0 | 0/1 | — | 6,31 |
| 23/05/2026 | Ireland Premier Division | vs Bohemians | B 2-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/15 | 1 | 2/4 | — | 5,73 |
| 17/05/2026 | Ireland Premier Division | @ Sligo Rovers | T 4-1 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/13 | 2 | 3/4 | — | 6,57 |
| 09/05/2026 | Ireland Premier Division | vs Shamrock Rovers | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/21 | 4 | 9/11 | — | 5,88 |
| 04/05/2026 | Ireland Premier Division | @ Derry City | H 1-1 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 1 | 3/6 | — | 6,55 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/10/2010 | 20 | 75 nghìn € |
| 04/10/2022 | 32 | — |
| 19/12/2023 | 33 | 50 nghìn € |
| 19/06/2024 | 34 | 50 nghìn € |
| 28/11/2024 | 34 | 50 nghìn € |
| 19/06/2025 | 35 | 50 nghìn € |
| 09/12/2025 | 35 | 50 nghìn € |
| 09/06/2026 | 36 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2010; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 11/07/2026 | Galway United | Retired | Tự do | — |
| 29/01/2021 | Derry City | Galway United | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Cork City | Derry City | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Derry City | Cork City | Chuyển nhượng | — |
| 27/07/2015 | St. Patricks Athletic | Derry City | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | Shamrock Rovers | St. Patricks Athletic | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2010 | Triestina | Shamrock Rovers | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Triestina Primavera | Triestina | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | Manchester United U18 | Triestina Primavera | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật49
- Tư duy51
- Sức mạnh56
- Thể lực46