
Conor McCarthy là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch IRL, hiện khoác áo Northampton Town.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
1Trận ra sân
0Đá chính
45Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
94%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,25Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp EFL | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 94% | 100% | 0 | 0 | 6,25 |
| Hạng Tư Anh | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 6,25
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 16/17 (94%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/5 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/08/2026
Hạng Tư Anh · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/08/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/08/2026 | Hạng Tư Anh | @ Gillingham | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/08/2026 | Cúp EFL | vs Brighton U21 | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 16/17 | 0 | 5/5 | — | 6,25 |
| 11/07/2026 | Giao hữu CLB | @ Leicester City | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/22 | 0 | 1/1 | — | 6,92 |
| 02/05/2026 | Hạng Ba Anh | vs Plymouth Argyle | B 2-3 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/7 | 0 | 2/7 | Đ | 4,65 |
| 29/04/2026 | Hạng Ba Anh | vs Barnsley | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 13/24 | 2 | 10/16 | — | 6,00 |
| 25/04/2026 | Hạng Ba Anh | @ Cardiff City | B 1-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/21 | 2 | 4/5 | — | 6,08 |
| 18/04/2026 | Hạng Ba Anh | vs Doncaster Rovers | B 1-3 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/9 | 0 | — | — | 6,08 |
| 16/04/2026 | Hạng Ba Anh | @ Luton Town | B 1-2 | 19 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 1/3 | V | 5,76 |
| 18/03/2026 | Hạng Ba Anh | @ Stockport County | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/15 | 1 | 1/7 | — | 5,83 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/02/2020 | 21 | 100 nghìn € |
| 20/07/2020 | 22 | 250 nghìn € |
| 17/01/2021 | 22 | 350 nghìn € |
| 27/06/2021 | 23 | 400 nghìn € |
| 30/12/2021 | 23 | 500 nghìn € |
| 26/06/2022 | 24 | 500 nghìn € |
| 04/04/2023 | 24 | 400 nghìn € |
| 08/06/2023 | 25 | 400 nghìn € |
| 26/12/2023 | 25 | 300 nghìn € |
| 27/06/2024 | 26 | 225 nghìn € |
| 26/12/2024 | 26 | 200 nghìn € |
| 17/06/2025 | 27 | 200 nghìn € |
| 25/11/2025 | 27 | 250 nghìn € |
| 11/05/2026 | 28 | 275 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 275 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật40
- Tư duy44
- Sức mạnh64
- Thể lực47