
Conor McAleny là tiền đạo 34 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Harrogate Town.
Tiểu sử Conor McAleny
Conor McAleny là tiền đạo thi đấu cho câu lạc bộ Harrogate Town, mang quốc tịch England và hiện 34 tuổi. Sinh ngày 12/08/1992, Conor McAleny cao 178 cm, nặng 66 kg và thuận chân phải. Giá trị thị trường hiện là 50 nghìn €, còn giá trị cao nhất đã ghi nhận là 500 nghìn € (2017). Hợp đồng của cầu thủ có hạn đến 29/06/2027. Lần chuyển nhượng gần nhất được ghi nhận vào ngày 30/06/2026, từ Harrogate Town đến Marine FC.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FA | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp FA · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/02/2015 | 22 | 150 nghìn € |
| 30/06/2015 | 22 | 250 nghìn € |
| 29/05/2016 | 23 | 250 nghìn € |
| 31/07/2016 | 23 | 250 nghìn € |
| 27/06/2017 | 24 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 27 | 400 nghìn € |
| 05/04/2023 | 30 | 175 nghìn € |
| 22/06/2023 | 30 | 175 nghìn € |
| 28/12/2023 | 31 | 125 nghìn € |
| 26/06/2024 | 31 | 100 nghìn € |
| 29/12/2024 | 32 | 100 nghìn € |
| 29/06/2025 | 32 | 100 nghìn € |
| 25/11/2025 | 33 | 75 nghìn € |
| 14/05/2026 | 33 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2017; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Harrogate Town | Marine FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2026 | AFC Fylde | Harrogate Town | Cho mượn | — |
| 25/03/2026 | Harrogate Town | AFC Fylde | Chuyển nhượng | — |
| 07/08/2025 | Salford City | Harrogate Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Oldham Athletic | Salford City | Chuyển nhượng | — |
| 17/08/2020 | Fleetwood Town | Oldham Athletic | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2020 | Shrewsbury Town | Fleetwood Town | Cho mượn | — |
| 29/01/2020 | Fleetwood Town | Shrewsbury Town | Chuyển nhượng | — |
| 19/05/2019 | Kilmarnock F.C. | Fleetwood Town | Cho mượn | — |
| 27/01/2019 | Fleetwood Town | Kilmarnock F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Everton | Fleetwood Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2017 | Oxford United | Everton | Cho mượn | — |
| 30/01/2017 | Everton | Oxford United | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2016 | Wigan Athletic | Everton | Cho mượn | — |
| 31/01/2016 | Everton | Wigan Athletic | Chuyển nhượng | — |
| 06/11/2015 | Charlton Athletic | Everton | Cho mượn | — |
| 14/09/2015 | Everton | Charlton Athletic | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2015 | Cardiff City | Everton | Cho mượn | — |
| 01/02/2015 | Everton | Cardiff City | Chuyển nhượng | — |
| 01/09/2013 | Brentford | Everton | Cho mượn | — |
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật42
- Tư duy50
- Sức mạnh36
- Thể lực37