Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Conor Masterson

ReadingHậu vệIRL
28Tuổi
185Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị

Conor Masterson là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch IRL, hiện khoác áo Reading.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

4Trận ra sân
3Đá chính
278Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,56Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—221800001083%72%006,65
Cúp EFL2026-2027—11900001090%50%006,29
Hạng Ba Anh2026-2027—1080000094%100%006,65

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,65

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
51/61 (83%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
4/7 (57%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
13
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/11 (72%)
Không chiến thắng / thua
4 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
11
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 04/10/2026

Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,29

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
40/44 (90%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/4 (50%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
5
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 8 phút · điểm TB 6,65

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
18/19 (94%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/2 (100%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
1
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Conor Masterson · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
14/10/2026Cúp EFLvs Chelsea U21B 0-2900010140/4412/4—6,29
10/10/2026Hạng Ba Anh@ Milton Keynes DonsT 5-1dự bị00000—0———
03/10/2026Hạng Ba Anhvs Bradford CityH 1-1dự bị00000—0———
26/09/2026Hạng Ba Anh@ Wycombe WanderersH 2-2dự bị00000—0———
19/09/2026Hạng Ba Anhvs Notts CountyT 2-0dự bị00000—0———
16/09/2026Cúp Liên đoàn Anhvs BrentfordB 1-2900010024/2915/6—6,08
12/09/2026Hạng Ba Anh@ Cambridge UnitedB 1-2dự bị00000—0———
05/09/2026Hạng Ba Anhvs BlackpoolT 3-1dự bị00000—0———
03/09/2026Hạng Ba Anhvs Mansfield TownT 5-080000018/1912/2—6,65
26/08/2026Cúp Liên đoàn Anh@ Stevenage BoroughT 3-0900000027/3203/5—7,22

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 100 nghìn €2020: 250 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 175 nghìn €20192026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/10/201921100 nghìn €
26/02/202021250 nghìn €
14/10/202022300 nghìn €
29/06/202122300 nghìn €
12/05/202223300 nghìn €
26/10/202224300 nghìn €
05/04/202324250 nghìn €
15/06/202324250 nghìn €
28/12/202325250 nghìn €
26/06/202425250 nghìn €
29/12/202426200 nghìn €
29/06/202526175 nghìn €
25/11/202527150 nghìn €
14/05/202627175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 175 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
24/08/2026GillinghamReadingChuyển nhượng—
30/06/2023Queens Park RangersGillinghamChuyển nhượng—
30/05/2023GillinghamQueens Park RangersCho mượn—
25/01/2023Queens Park RangersGillinghamChuyển nhượng—
29/04/2022GillinghamQueens Park RangersCho mượn—
27/01/2022Queens Park RangersGillinghamChuyển nhượng—
02/01/2022Cambridge UnitedQueens Park RangersCho mượn—
20/08/2021Queens Park RangersCambridge UnitedChuyển nhượng—
30/05/2021Swindon TownQueens Park RangersCho mượn—
18/01/2021Queens Park RangersSwindon TownChuyển nhượng—
02/07/2019Liverpool U21Queens Park RangersChuyển nhượng—
30/06/2017Liverpool U18Liverpool U21Chuyển nhượng—
30/06/2015liverpool (Youth)Liverpool U18Chuyển nhượng—
30/06/2013Lucan United Academyliverpool (Youth)Hết hạn mượn 1M €1,0 triệu €

Chỉ số

  • Tốc độ37
  • Kỹ thuật37
  • Tư duy43
  • Sức mạnh69
  • Thể lực51
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com