
Conor Kearns là thủ môn 28 tuổi quốc tịch IRL, hiện khoác áo Dundalk.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
535Phút
18Cứu thua
41%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,27Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ireland Premier Division | 2026 | — | 6 | 6 | 535 | 18 | 7 | 12 | 41% | 80% | 0 | 0 | 6,27 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ireland Premier Division · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 535 phút · điểm TB 6,27
Thủ môn
- Cứu thua
- 18
- Đấm bóng
- 7
- Băng ra (thành công / tổng)
- 2/2
- Bắt bóng bổng tốt
- 3
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 81/196 (41%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 34/149 (22%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/5 (80%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 115
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/08/2026
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/2026 | Ireland Premier Division | @ Shamrock Rovers | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/03/2026 | Ireland Premier Division | @ Bohemians | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/07/2025 | Cúp C1 châu Âu | @ Linfield FC | H 1-1 | 33 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/07/2025 | Cúp C1 châu Âu | vs Linfield FC | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |