
Conor Kane là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch IRL, hiện khoác áo Drogheda United.
Tiểu sử Conor Kane
Hậu vệ Conor Kane, quốc tịch Ireland, đang khoác áo Drogheda United ở tuổi 27. Cầu thủ thuận chân trái, sinh ngày 05/11/1998, hợp đồng đến 29/11/2026. Ở mùa 2026 tại Ireland Premier Division, Conor Kane ra sân 33 trận với 2813 phút thi đấu, có 1 kiến tạo và điểm trung bình 6,12. Giá trị thị trường hiện là 200 nghìn €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
35Trận ra sân
34Đá chính
2.993Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/6Sút trúng/sút
63%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
5,95Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ireland Premier Division | 2026 | — | 34 | 33 | 2.903 | 0 | 0 | 1 | 6 | 0 | 63% | 56% | 3 | 0 | 6,12 |
| Ireland FAI Cup | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ireland Premier Division · mùa 2026 · 34 trận ra sân, 2.903 phút · điểm TB 6,12
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/6
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 5
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 13/31
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/36
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 535/836 (63%)
- Chuyền quyết định
- 14
- Tạt bóng chính xác
- 16/64 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 78/254 (30%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/42
- Cắt bóng
- 34
- Phá bóng
- 103
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 111/196 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 25 / 38
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 86 / 47
- Bị tước bóng
- 11
- Mất quyền kiểm soát
- 630
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 36
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Ireland FAI Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ireland Premier Division | vs Derry City | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/6 | 4 | 4/6 | — | 6,31 |
| 09/10/2026 | Ireland Premier Division | @ Shamrock Rovers | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/36 | 1 | 2/3 | — | 5,79 |
| 01/10/2026 | Giao hữu CLB | @ Trabzonspor | T 1-0 | 62 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 15/17 | 0 | 1/2 | — | 6,10 |
| 19/09/2026 | Ireland Premier Division | @ Bohemians | B 1-2 | 67 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 11/16 | 2 | 3/5 | — | 6,35 |
| 15/09/2026 | Ireland Premier Division | @ Shelbourne | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 20/24 | 2 | 5/6 | — | 6,49 |
| 12/09/2026 | Ireland Premier Division | vs Sligo Rovers | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/15 | 0 | 1/4 | — | 6,24 |
| 29/08/2026 | Ireland Premier Division | vs Dundalk | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 15/23 | 1 | 5/8 | — | 5,36 |
| 22/08/2026 | Ireland Premier Division | vs St. Patrick's Athletic | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/25 | 1 | 2/4 | — | 5,24 |
| 08/08/2026 | Ireland Premier Division | @ Galway United FC | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 15/25 | 2 | 3/6 | — | 6,05 |
| 01/08/2026 | Ireland Premier Division | vs Shamrock Rovers | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/16 | 0 | 3/3 | — | 6,43 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/07/2021 | 22 | 25 nghìn € |
| 27/12/2021 | 23 | 75 nghìn € |
| 03/07/2022 | 23 | 75 nghìn € |
| 26/12/2022 | 24 | 75 nghìn € |
| 21/06/2023 | 24 | 50 nghìn € |
| 19/12/2023 | 25 | 50 nghìn € |
| 19/06/2024 | 25 | 50 nghìn € |
| 28/11/2024 | 26 | 75 nghìn € |
| 19/06/2025 | 26 | 100 nghìn € |
| 09/12/2025 | 27 | 150 nghìn € |
| 09/06/2026 | 27 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ41
- Kỹ thuật42
- Tư duy43
- Sức mạnh57
- Thể lực44