
Conor Coady
Hậu vệENG
33Tuổi
185Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị
Conor Coady là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch ENG.
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/2026 | Giao hữu CLB | @ Manchester United | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/39 | 0 | 1/1 | — | 7,41 |
| 02/05/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Swansea City | B 1-3 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/13 | 0 | 1/2 | — | 5,88 |
| 25/04/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Hull City | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | 22/27 | 1 | 3/4 | — | 7,09 |
| 23/04/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Ipswich Town | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/04/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Sheffield Wednesday | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/35 | 0 | 1/4 | — | 6,07 |
| 06/04/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Watford | H 1-1 | 99 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 14/19 | 2 | 6/8 | — | 6,41 |
| 03/04/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Bristol City | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/03/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Norwich City | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (35 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/07/2013 | 20 | 300 nghìn € |
| 18/08/2014 | 21 | 500 nghìn € |
| 23/02/2015 | 21 | 750 nghìn € |
| 23/09/2015 | 22 | 2,0 triệu € |
| 19/04/2016 | 23 | 1,8 triệu € |
| 31/08/2016 | 23 | 1,8 triệu € |
| 26/02/2017 | 24 | 1,8 triệu € |
| 17/09/2017 | 24 | 2,5 triệu € |
| 26/02/2018 | 25 | 3,5 triệu € |
| 12/08/2018 | 25 | 5,0 triệu € |
| 16/10/2018 | 25 | 7,0 triệu € |
| 18/12/2018 | 25 | 8,0 triệu € |
| 12/06/2019 | 26 | 10,0 triệu € |
| 11/09/2019 | 26 | 15,0 triệu € |
| 09/12/2019 | 26 | 18,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 27 | 14,5 triệu € |
| 29/07/2020 | 27 | 18,0 triệu € |
| 12/10/2020 | 27 | 25,0 triệu € |
| 17/03/2021 | 28 | 22,0 triệu € |
| 27/05/2021 | 28 | 25,0 triệu € |
| 22/12/2021 | 28 | 25,0 triệu € |
| 14/06/2022 | 29 | 25,0 triệu € |
| 14/09/2022 | 29 | 18,0 triệu € |
| 02/11/2022 | 29 | 18,0 triệu € |
| 19/06/2023 | 30 | 12,0 triệu € |
| 26/10/2023 | 30 | 8,0 triệu € |
| 20/12/2023 | 30 | 7,0 triệu € |
| 06/03/2024 | 31 | 3,5 triệu € |
| 23/05/2024 | 31 | 3,0 triệu € |
| 15/12/2024 | 31 | 3,0 triệu € |
| 29/05/2025 | 32 | 2,2 triệu € |
| 05/10/2025 | 32 | 2,0 triệu € |
| 02/12/2025 | 32 | 1,5 triệu € |
| 27/05/2026 | 33 | 1,0 triệu € |
| 05/10/2026 | 33 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 25,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/08/2026 | Wrexham | Free player | Trở lại | — |
| 29/06/2026 | Charlton Athletic | Wrexham | Cho mượn | — |
| 28/01/2026 | Wrexham | Charlton Athletic | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2025 | Leicester City | Wrexham | Hết hạn mượn 2.3M € | 2,3 triệu € |
| 30/06/2023 | Wolverhampton Wanderers | Leicester City | Hết hạn mượn 8.7M € | 8,7 triệu € |
| 29/06/2023 | Everton | Wolverhampton Wanderers | Cho mượn | — |
| 07/08/2022 | Wolverhampton Wanderers | Everton | Chuyển nhượng | — |
| 02/07/2015 | Huddersfield Town | Wolverhampton Wanderers | Hết hạn mượn 2.8M € | 2,8 triệu € |
| 05/08/2014 | Liverpool U21 | Huddersfield Town | Hết hạn mượn 0.47M € | 470 nghìn € |
| 30/05/2014 | Sheffield United | Liverpool U21 | Cho mượn | — |
| 21/07/2013 | Liverpool U21 | Sheffield United | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Liverpool U18 | Liverpool U21 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ40
- Kỹ thuật42
- Tư duy49
- Sức mạnh67
- Thể lực63