Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Connor Rutz

Detroit CityTiền vệ
30Tuổi
185Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị

Connor Rutz là tiền vệ 30 tuổi, hiện khoác áo Detroit City.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
3Đá chính
245Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,37Bàn/90 phút
245Phút/bàn
4/6Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,39Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
USL Championship2026—832451006477%35%206,39

Chỉ số chi tiết từng giải

USL Championship · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 245 phút · điểm TB 6,39

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
4/6
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
35/45 (77%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/6 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/28 (35%)
Không chiến thắng / thua
5 / 11
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 7
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
20
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 25/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Connor Rutz · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
12/07/2026USL Cup@ Fort Wayne FCT 2-11500000—22/4—6,50
03/07/2026USL Championship@ Birmingham LegionT 2-1dự bị00000—0———
21/06/2026USL Cupvs Louisville City FCH 0-013000001/302/2—6,56
14/06/2026USL Championship@ Sporting JaxT 6-223000005/500/3V5,79
11/06/2026USL Championshipvs El Paso Locomotive FCH 1-145004228/1000/4—6,24
21/05/2026USL Championshipvs Miami FCT 2-11000001/101/1—6,47
17/05/2026USL Cup@ Forward Madison FCT 1-01000000/100/1—6,78
10/05/2026USL Championship@ Hartford AthleticB 1-263000008/1213/4—6,15
03/05/2026USL Championshipvs Louisville City FCT 2-129101105/512/5—7,81
19/04/2026USL Championship@ Pittsburgh RiverhoundsB 1-261001126/814/9—5,92

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 125 nghìn €2022: 175 nghìn €2023: 175 nghìn €2023: 175 nghìn €2024: 175 nghìn €2024: 175 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 125 nghìn €20222026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/06/202225125 nghìn €
28/11/202225175 nghìn €
18/05/202326175 nghìn €
28/11/202326175 nghìn €
27/05/202427175 nghìn €
29/10/202427175 nghìn €
07/05/202528175 nghìn €
24/11/202528150 nghìn €
29/04/202629125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 125 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/12/2019SVSU Cardinals (Saginaw Valley State Uni.)Detroit CityChuyển nhượng—
31/07/2019Cincinnati Dutch LionsSVSU Cardinals (Saginaw Valley State Uni.)Cho mượn—
30/04/2019SVSU Cardinals (Saginaw Valley State Uni.)Cincinnati Dutch LionsChuyển nhượng—
31/07/2018Cincinnati Dutch LionsSVSU Cardinals (Saginaw Valley State Uni.)Cho mượn—
30/04/2018SVSU Cardinals (Saginaw Valley State Uni.)Cincinnati Dutch LionsChuyển nhượng—
31/07/2017UnknownSVSU Cardinals (Saginaw Valley State Uni.)Chuyển nhượng—
30/07/2017Michigan Stars FCUnknownCho mượn—
30/04/2017UnknownMichigan Stars FCChuyển nhượng—
31/07/2016Michigan Stars FCUnknownCho mượn—
01/05/2016UnknownMichigan Stars FCChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ54
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy47
  • Sức mạnh41
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com