
Connor Roberts là thủ môn 33 tuổi quốc tịch WAL, hiện khoác áo Caernarfon.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
10Đá chính
844Phút
0Cứu thua
0/1Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Welsh Premier League | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 844 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 1 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Welsh Premier League · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 844 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/09/2026
Chỉ số 2 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Levadia Tallinn | B 0-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,30 |
| 10/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Levadia Tallinn | B 0-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,80 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/03/2021 | 28 | 125 nghìn € |
| 19/05/2021 | 28 | 75 nghìn € |
| 12/12/2021 | 29 | 75 nghìn € |
| 09/05/2022 | 29 | 75 nghìn € |
| 14/12/2022 | 30 | 75 nghìn € |
| 14/05/2023 | 30 | 75 nghìn € |
| 11/12/2023 | 31 | 75 nghìn € |
| 19/05/2024 | 31 | 75 nghìn € |
| 10/12/2024 | 32 | 100 nghìn € |
| 18/05/2025 | 32 | 75 nghìn € |
| 08/12/2025 | 33 | 75 nghìn € |
| 03/05/2026 | 33 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 75 nghìn €.
Chỉ số
- Thể lực32
- Chỉ số 150
- Chỉ số 234
- Chỉ số 450
- Chỉ số 362