Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Connor Randall

Ross County F.C.Hậu vệENG
31Tuổi
180Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Connor Randall là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Ross County F.C..

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

16Trận ra sân
12Đá chính
1.115Phút
4Bàn thắng
2Kiến tạo
0,32Bàn/90 phút
278Phút/bàn
7/18Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ
6,77Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Scottish League One2026-2027—108735300105——206,75
Cúp Liên đoàn Scotland2026-2027—3220110042——006,74
Scottish Bells Challenge Cup2026-2027—3217900240——006,85

Chỉ số chi tiết từng giải

Scottish League One · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 735 phút · điểm TB 6,75

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
5/10
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
14
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 201 phút · điểm TB 6,74

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/4
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/09/2026

Scottish Bells Challenge Cup · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 179 phút · điểm TB 6,85

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
0/4
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Connor Randall · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Scottish League One@ Queen of SouthT 7-19010110—0——7,35
14/10/2026Scottish Bells Challenge Cupvs Forfar Athletic FCT 2-11200100—0——6,56
10/10/2026Scottish League One@ MontroseT 5-09000100—0——6,56
03/10/2026Scottish League Onevs Alloa AthleticT 4-17910210—0—V7,16
26/09/2026Scottish Bells Challenge Cupvs Hearts BT 14-09001200—0——7,32
19/09/2026Scottish League One@ Cove RangersT 2-09010110—0——7,35
16/09/2026Scottish League Onevs Queen of SouthT 8-09000210—0——7,21
12/09/2026Cúp Liên đoàn Scotlandvs Hibernian F.C.B 0-39000100—0——5,96
05/09/2026Scottish League One@ East FifeH 2-29000000—0——6,10
29/08/2026Scottish League Onevs East KilbrideT 4-07200210—0—V6,11

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 250 nghìn €2016: 500 nghìn €2017: 500 nghìn €2017: 500 nghìn €2018: 500 nghìn €2020: 500 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 450 nghìn €2022: 450 nghìn €2023: 450 nghìn €2023: 450 nghìn €2024: 450 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 175 nghìn €2026: 50 nghìn €20162026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/02/201620250 nghìn €
31/07/201620500 nghìn €
19/02/201721500 nghìn €
27/06/201721500 nghìn €
03/03/201822500 nghìn €
01/02/202024500 nghìn €
07/04/202024400 nghìn €
20/07/202024400 nghìn €
17/01/202125400 nghìn €
27/06/202125400 nghìn €
30/12/202126400 nghìn €
26/06/202226450 nghìn €
12/12/202227450 nghìn €
25/06/202327450 nghìn €
04/12/202328450 nghìn €
29/05/202428450 nghìn €
02/12/202429350 nghìn €
16/06/202529250 nghìn €
09/12/202530175 nghìn €
20/05/20263050 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 50 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2020ArdaRoss County F.C.Chuyển nhượng—
11/09/2019Free PlayerArdaChuyển nhượng—
30/06/2019LiverpoolFree PlayerTrở lại—
31/12/2018RochdaleLiverpoolCho mượn—
22/08/2018LiverpoolRochdaleChuyển nhượng—
13/05/2018Heart of Midlothian F.C.LiverpoolCho mượn—
27/07/2017LiverpoolHeart of Midlothian F.C.Chuyển nhượng—
30/06/2015Liverpool U21LiverpoolChuyển nhượng—
16/02/2015Shrewsbury TownLiverpool U21Cho mượn—
16/01/2015Liverpool U21Shrewsbury TownChuyển nhượng—
30/06/2013Liverpool U18Liverpool U21Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ47
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy46
  • Sức mạnh59
  • Thể lực54
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com