
Connor O'Riordan là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch IRL, hiện khoác áo Barnsley.
Tiểu sử Connor O'Riordan
Connor O'Riordan là hậu vệ quốc tịch Ireland, 22 tuổi, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Barnsley. Cao 193 cm, cầu thủ thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 8 trận ra sân với 700 phút thi đấu và đạt điểm trung bình 6,25. Giá trị thị trường được ghi nhận là 600 nghìn €, hợp đồng với Barnsley đến 30/05/2027. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra vào 26/08/2026, từ Blackburn Rovers đến Barnsley.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
10Trận ra sân
10Đá chính
835Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/5Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,18Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Ba Anh | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 655 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 79% | 54% | 1 | 0 | 6,23 |
| Cúp EFL | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 91% | 80% | 0 | 0 | 5,95 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 72% | 66% | 1 | 0 | 6,01 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 655 phút · điểm TB 6,23
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 204/258 (79%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 11/43 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 55
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 42/77 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 30 / 24
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 11
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 64
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 5,95
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 52/57 (91%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/5 (80%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,01
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 34/47 (72%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/8 (37%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/12 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 14
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Ba Anh | @ Luton Town | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 13/16 | 1 | 4/7 | — | 6,30 |
| 17/10/2026 | Hạng Ba Anh | vs Cambridge United | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 18/28 | 3 | 10/12 | V | 5,55 |
| 10/10/2026 | Hạng Ba Anh | @ Stockport County | B 1-3 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 24/32 | 0 | 1/2 | — | 6,04 |
| 07/10/2026 | Cúp EFL | vs Barnsley | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 52/57 | 0 | 4/5 | — | 5,95 |
| 19/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Leicester City | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/10 | 2 | 4/9 | — | 6,38 |
| 16/09/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | @ Peterborough United | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 34/47 | 1 | 8/12 | V | 6,01 |
| 12/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Plymouth Argyle | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 43/49 | 3 | 6/11 | — | 6,41 |
| 05/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Stevenage Borough | B 1-5 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 37/47 | 0 | 7/16 | — | 5,55 |
| 03/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Blackpool | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/35 | 1 | 4/10 | — | 6,87 |
| 29/08/2026 | Hạng Ba Anh | @ Leyton Orient | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 30/41 | 0 | 6/10 | — | 6,76 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/09/2022 | 18 | 100 nghìn € |
| 05/04/2023 | 19 | 200 nghìn € |
| 22/06/2023 | 19 | 400 nghìn € |
| 28/12/2023 | 20 | 450 nghìn € |
| 06/03/2024 | 20 | 600 nghìn € |
| 23/05/2024 | 20 | 600 nghìn € |
| 26/12/2024 | 21 | 500 nghìn € |
| 29/06/2025 | 21 | 500 nghìn € |
| 25/11/2025 | 22 | 550 nghìn € |
| 27/05/2026 | 22 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 26/08/2026 | Blackburn Rovers | Barnsley | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2026 | Doncaster Rovers | Blackburn Rovers | Cho mượn | — |
| 30/06/2025 | Blackburn Rovers | Doncaster Rovers | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2025 | Crewe Alexandra | Blackburn Rovers | Cho mượn | — |
| 19/01/2025 | Blackburn Rovers | Crewe Alexandra | Chuyển nhượng | — |
| 08/01/2025 | Cambridge United | Blackburn Rovers | Cho mượn | — |
| 11/08/2024 | Blackburn Rovers | Cambridge United | Chuyển nhượng | — |
| 23/01/2024 | Crewe Alexandra | Blackburn Rovers | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 28/12/2022 | Raith Rovers | Crewe Alexandra | Cho mượn | — |
| 04/08/2022 | Crewe Alexandra | Raith Rovers | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2021 | Nantwich Town FC | Crewe Alexandra | Cho mượn | — |
| 08/10/2021 | Kidsgrove Athletic | Crewe Alexandra | Cho mượn | — |
| 08/09/2021 | Crewe Alexandra | Kidsgrove Athletic | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Crewe Alexandra U18 | Crewe Alexandra | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật39
- Tư duy43
- Sức mạnh65
- Thể lực49