
Connor McManus là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Kelty Hearts.
Tiểu sử Connor McManus
Connor McManus là tiền vệ thi đấu cho câu lạc bộ Kelty Hearts, mang quốc tịch Scotland và hiện 30 tuổi. Cầu thủ cao 185 cm, nặng 79 kg, thuận chân phải và sinh ngày 29/02/1996. Trong mùa 2026-2027, McManus ra sân 13 trận với 970 phút thi đấu và điểm trung bình 6,01. Giá trị cao nhất được ghi nhận là 50 nghìn € (2015). Cầu thủ gia nhập Kelty Hearts từ East Fife ngày 30/06/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
13Trận ra sân
10Đá chính
970Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
4/0Vàng/Đỏ
6,01Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Scottish League Two | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 518 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | 6,02 |
| Cúp Liên đoàn Scotland | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 334 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,07 |
| Scottish Bells Challenge Cup | 2026-2027 | — | 3 | 0 | 118 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | 5,90 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Scottish League Two · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 518 phút · điểm TB 6,02
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/09/2026
Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 334 phút · điểm TB 6,07
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/08/2026
Scottish Bells Challenge Cup · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 118 phút · điểm TB 5,90
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/09/2026 | Scottish Bells Challenge Cup | @ Cumbernauld Colts | T 3-0 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,30 |
| 05/09/2026 | Scottish League Two | vs Annan Athletic FC | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,05 |
| 29/08/2026 | Scottish League Two | @ Stranraer | B 0-2 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,80 |
| 26/08/2026 | Scottish Bells Challenge Cup | vs Clydebank FC | B 2-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,60 |
| 22/08/2026 | Scottish League Two | vs Dumbarton | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,25 |
| 15/08/2026 | Scottish League Two | @ Elgin City | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,80 |
| 12/08/2026 | Scottish Bells Challenge Cup | vs Motherwell FC U21 | T 4-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,80 |
| 08/08/2026 | Scottish League Two | vs Stirling Albion | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,40 |
| 01/08/2026 | Scottish League Two | @ Forfar Athletic FC | B 0-1 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,85 |
| 25/07/2026 | Cúp Liên đoàn Scotland | @ Aberdeen F.C. | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,80 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (2 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/11/2015 | 19 | 50 nghìn € |
| 14/12/2018 | 22 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2015; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | East Fife | Kelty Hearts | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Stranraer | East Fife | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | East Fife | Stranraer | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2018 | Free player | East Fife | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Greenock Morton | Free player | Trở lại | — |
| 20/07/2017 | Celtic FC | Greenock Morton | Chuyển nhượng | — |
| 06/05/2017 | Queen of South | Celtic FC | Cho mượn | — |
| 23/03/2017 | Celtic FC | Queen of South | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Celtic U20 | Celtic FC | Chuyển nhượng | — |
| 01/05/2016 | Alloa Athletic | Celtic U20 | Cho mượn | — |
| 02/07/2015 | Celtic U20 | Alloa Athletic | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Celtic U17 | Celtic U20 | Chuyển nhượng | — |