
Connor Mahoney
29Tuổi
175Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị
Connor Mahoney là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Kidderminster Harriers.
Tiểu sử Connor Mahoney
Connor Mahoney là tiền đạo, hiện thi đấu cho Kidderminster Harriers, quốc tịch England, 29 tuổi. Cầu thủ cao 175 cm, nặng 67 kg và thuận hai chân. Chuyển nhượng gần nhất diễn ra vào 01/10/2026, khi cầu thủ rời Free Player để gia nhập Kidderminster Harriers. Trước đó, Mahoney chuyển từ Huddersfield Town đến Barrow vào 30/06/2024, rồi trở lại Free Player từ Barrow vào 30/06/2026. Giá trị thị trường hiện tại là 150 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng đạt 800 nghìn € (2021).
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
0Đá chính
33Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 5 Anh | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 5 Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 33 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | Hạng 5 Anh | @ Carlisle United | H 0-0 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/10/2026 | Hạng 5 Anh | vs Sutton United | H 1-1 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/04/2026 | Hạng Tư Anh | vs Walsall | B 1-3 | 35 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 15/19 | 0 | 1/3 | — | 6,40 |
| 11/04/2026 | Hạng Tư Anh | @ Barnet | B 2-3 | 89 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 10/15 | 3 | 3/5 | — | 5,89 |
| 06/04/2026 | Hạng Tư Anh | vs Chesterfield | B 0-1 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 14/20 | 1 | 1/5 | — | 6,22 |
| 03/04/2026 | Hạng Tư Anh | @ Milton Keynes Dons | H 0-0 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 12/18 | 0 | 3/4 | — | 6,75 |
| 28/03/2026 | Hạng Tư Anh | vs Bromley | T 2-1 | 87 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 14/20 | 1 | 5/8 | — | 6,97 |
| 21/03/2026 | Hạng Tư Anh | @ Grimsby Town | B 0-5 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 12/16 | 1 | 1/1 | — | 6,70 |
| 18/03/2026 | Hạng Tư Anh | @ Salford City | B 1-3 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/17 | 1 | 1/2 | — | 6,32 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/08/2016 | 19 | 100 nghìn € |
| 26/02/2017 | 20 | 100 nghìn € |
| 15/08/2017 | 20 | 250 nghìn € |
| 01/01/2018 | 20 | 250 nghìn € |
| 23/09/2018 | 21 | 250 nghìn € |
| 12/06/2019 | 22 | 750 nghìn € |
| 26/02/2020 | 23 | 750 nghìn € |
| 07/04/2020 | 23 | 600 nghìn € |
| 14/10/2020 | 23 | 800 nghìn € |
| 09/03/2021 | 24 | 800 nghìn € |
| 29/06/2021 | 24 | 800 nghìn € |
| 23/11/2021 | 24 | 700 nghìn € |
| 12/05/2022 | 25 | 500 nghìn € |
| 26/10/2022 | 25 | 400 nghìn € |
| 31/05/2023 | 26 | 300 nghìn € |
| 28/12/2023 | 26 | 300 nghìn € |
| 29/12/2024 | 27 | 200 nghìn € |
| 29/06/2025 | 28 | 175 nghìn € |
| 25/11/2025 | 28 | 175 nghìn € |
| 14/05/2026 | 29 | 150 nghìn € |
| 05/10/2026 | 29 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/10/2026 | Free Player | Kidderminster Harriers | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2026 | Barrow | Free Player | Trở lại | — |
| 30/06/2024 | Huddersfield Town | Barrow | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2024 | Gillingham | Huddersfield Town | Cho mượn | — |
| 24/08/2023 | Huddersfield Town | Gillingham | Chuyển nhượng | — |
| 05/07/2022 | Millwall | Huddersfield Town | Chuyển nhượng | — |
| 08/07/2019 | Bournemouth AFC | Millwall | Hết hạn mượn 1.1M € | 1,1 triệu € |
| 30/05/2019 | Birmingham City | Bournemouth AFC | Cho mượn | — |
| 06/08/2018 | Bournemouth AFC | Birmingham City | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2018 | Barnsley | Bournemouth AFC | Cho mượn | — |
| 28/01/2018 | Bournemouth AFC | Barnsley | Chuyển nhượng | — |
| 03/07/2017 | Blackburn Rovers | Bournemouth AFC | Chuyển nhượng | — |
| 12/12/2013 | Accrington Stanley | Blackburn Rovers | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật48
- Tư duy53
- Sức mạnh38
- Thể lực44