
Connor Krempicki
32Tuổi
178Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị
Connor Krempicki là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Borussia Dortmund II.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
7Đá chính
600Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,15Bàn/90 phút
600Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| German Regionalliga | 2026-2027 | — | 9 | 7 | 600 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
German Regionalliga · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 600 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/05/2026 | Bundesliga 2 | vs 1. FC Kaiserslautern | B 0-1 | 41 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 8/9 | 1 | 4/5 | — | 6,19 |
| 09/05/2026 | Bundesliga 2 | @ Holstein Kiel | T 3-1 | 28 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 3/4 | 0 | 1/3 | — | 7,03 |
| 03/05/2026 | Bundesliga 2 | vs Hertha Berlin | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/04/2026 | Bundesliga 2 | vs Fortuna Dusseldorf | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/04/2026 | Bundesliga 2 | @ SC Paderborn 07 | B 3-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/04/2026 | Bundesliga 2 | vs VfL Bochum 1848 | T 4-1 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/6 | 0 | 1/3 | — | 6,33 |
| 22/03/2026 | Bundesliga 2 | @ Preußen Münster | T 3-1 | 23 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 6/7 | 0 | 0/1 | — | 6,11 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/07/2013 | 18 | 25 nghìn € |
| 23/03/2015 | 20 | 50 nghìn € |
| 30/06/2015 | 20 | 50 nghìn € |
| 14/01/2016 | 21 | 75 nghìn € |
| 14/07/2016 | 21 | 75 nghìn € |
| 19/11/2016 | 22 | 100 nghìn € |
| 14/03/2017 | 22 | 125 nghìn € |
| 30/06/2017 | 22 | 150 nghìn € |
| 02/02/2018 | 23 | 150 nghìn € |
| 14/07/2018 | 23 | 200 nghìn € |
| 14/01/2019 | 24 | 200 nghìn € |
| 13/06/2019 | 24 | 200 nghìn € |
| 10/12/2019 | 25 | 200 nghìn € |
| 16/07/2020 | 25 | 200 nghìn € |
| 19/01/2021 | 26 | 175 nghìn € |
| 13/06/2021 | 26 | 175 nghìn € |
| 29/12/2021 | 27 | 225 nghìn € |
| 31/05/2022 | 27 | 275 nghìn € |
| 29/11/2022 | 28 | 350 nghìn € |
| 27/06/2023 | 28 | 350 nghìn € |
| 14/12/2023 | 29 | 400 nghìn € |
| 05/06/2024 | 29 | 400 nghìn € |
| 18/12/2024 | 30 | 400 nghìn € |
| 18/06/2025 | 30 | 400 nghìn € |
| 15/12/2025 | 31 | 300 nghìn € |
| 31/05/2026 | 31 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 28/07/2026 | 1. FC Magdeburg | Borussia Dortmund II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | MSV Duisburg | 1. FC Magdeburg | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Uerdingen KFC 05 | MSV Duisburg | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Bonner | Uerdingen KFC 05 | Chuyển nhượng | — |
| 25/07/2016 | FC Viktoria Köln | Bonner | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | TSG Hoffenheim II | FC Viktoria Köln | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Schalke 04 U19 | TSG Hoffenheim II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | FC Schalke 04 U17 | Schalke 04 U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | FC Schalke 04 Youth | FC Schalke 04 U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2003 | SSV/FCA Rotthausen Youth | FC Schalke 04 Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật57
- Tư duy53
- Sức mạnh43
- Thể lực42