
Conni Herrera là tiền vệ 18 tuổi, hiện khoác áo Atlante W.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
11Trận ra sân
10Đá chính
679Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,13Bàn/90 phút
679Phút/bàn
5/12Sút trúng/sút
59%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
4,21Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mexico (nữ) | 2026-2027 | — | 11 | 10 | 679 | 1 | 0 | 0 | 12 | 5 | 59% | 48% | 1 | 0 | 4,21 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mexico (nữ) · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 679 phút · điểm TB 4,21
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/12
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 9/26
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/17
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 100/168 (59%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 0/11 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/8 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/20
- Cắt bóng
- 20
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 66/137 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 20 / 22
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 46 / 49
- Bị tước bóng
- 19
- Mất quyền kiểm soát
- 159
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 17
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Leon (nữ) | B 0-2 | 80 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 10/16 | 3 | 8/14 | — | 6,40 |
| 04/10/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Tijuana (nữ) | B 0-1 | 70 | 0 | 0 | 2 | 2 | 1 | 8/18 | 3 | 7/14 | — | 6,40 |
| 29/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Unam Pumas (nữ) | H 0-0 | 82 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 7/15 | 1 | 5/10 | — | 6,50 |
| 22/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Queretaro (nữ) | T 2-1 | 88 | 1 | 0 | 3 | 2 | 1 | 19/28 | 2 | 11/19 | — | 7,90 |
| 12/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Atlas (nữ) | B 0-1 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/11 | 5 | 8/13 | — | 6,40 |
| 09/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Juarez FC (nữ) | B 0-1 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 14/23 | 2 | 5/11 | — | 6,80 |
| 01/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Santos Laguna (nữ) | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 12/19 | 1 | 2/11 | — | 5,89 |
| 25/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Toluca (nữ) | B 1-2 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/17 | 1 | 5/10 | — | — |
| 15/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Cruz Azul (nữ) | B 1-3 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/7 | 0 | 3/6 | — | — |
| 09/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Monterrey (nữ) | B 1-3 | 76 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 7/14 | 2 | 12/29 | V | — |