
Colm Whelan là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch IRL, hiện khoác áo Bohemians.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
37Trận ra sân
24Đá chính
2.225Phút
15Bàn thắng
6Kiến tạo
0,61Bàn/90 phút
148Phút/bàn
29/55Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,21Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ireland Premier Division | 2026 | — | 34 | 23 | 2.095 | 13 | 7 | 6 | 55 | 29 | 70% | 30% | 0 | 0 | 6,76 |
| Ireland FAI Cup | 2026 | — | 3 | 1 | 130 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ireland Premier Division · mùa 2026 · 34 trận ra sân, 2.095 phút · điểm TB 6,76
Tấn công
- Bàn thắng
- 13
- Phạt đền ghi
- 7
- Kiến tạo
- 6
- Sút / trúng đích
- 29/55
- Sút trong vòng cấm
- 40
- Sút ngoài vòng cấm
- 15
- Dội khung gỗ
- 3
- Cơ hội lớn tạo ra
- 5
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 10
- Rê bóng thành công
- 19/52
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/30
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/5/6
- Việt vị
- 11
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 350/500 (70%)
- Chuyền quyết định
- 30
- Tạt bóng chính xác
- 2/10 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/16 (56%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/19
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 12
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 112/370 (30%)
- Không chiến thắng / thua
- 45 / 123
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 67 / 135
- Bị tước bóng
- 67
- Mất quyền kiểm soát
- 351
- Phạm lỗi
- 29
- Bị phạm lỗi
- 30
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Ireland FAI Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 130 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ireland Premier Division | vs Waterford United | T 2-1 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/7 | 0 | 0/4 | — | 6,50 |
| 13/10/2026 | Ireland Premier Division | @ Shamrock Rovers | B 1-2 | 60 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/10 | 0 | 5/18 | — | 5,98 |
| 03/10/2026 | Ireland Premier Division | @ Dundalk | T 2-1 | 62 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 10/14 | 1 | 3/10 | — | 7,02 |
| 19/09/2026 | Ireland Premier Division | vs Drogheda United | T 2-1 | 66 | 0 | 1 | 2 | 1 | 4 | 24/28 | 0 | 1/9 | — | 7,57 |
| 12/09/2026 | Ireland Premier Division | @ Galway United FC | T 3-2 | 24 | 2 | 0 | 4 | 3 | 1 | 10/13 | 0 | 3/5 | — | 9,06 |
| 29/08/2026 | Ireland Premier Division | vs Sligo Rovers | T 3-0 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/13 | 1 | 2/6 | — | 6,40 |
| 22/08/2026 | Ireland Premier Division | vs Derry City | T 5-3 | 17 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 4/5 | 0 | 1/4 | — | 6,97 |
| 14/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Midtjylland | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/08/2026 | Ireland Premier Division | @ Waterford United | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 16/23 | 1 | 6/14 | — | 6,26 |
| 03/08/2026 | Ireland Premier Division | vs Galway United FC | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 19/25 | 0 | 1/10 | — | 6,67 |