
Collins Fai
Hậu vệCMR
34Tuổi
167Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
—Giá trị
Collins Fai là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch CMR.
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/03/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Libya | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/03/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | @ Eswatini | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/06/2024 | Vòng loại World Cup châu Phi | @ Angola | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/06/2024 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Cape Verde | T 4-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (30 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/12/2013 | 21 | 250 nghìn € |
| 11/06/2014 | 21 | 250 nghìn € |
| 15/09/2014 | 22 | 400 nghìn € |
| 14/12/2014 | 22 | 700 nghìn € |
| 31/05/2015 | 22 | 700 nghìn € |
| 21/12/2015 | 23 | 1,0 triệu € |
| 14/07/2016 | 23 | 1,0 triệu € |
| 20/01/2017 | 24 | 1,3 triệu € |
| 05/06/2017 | 24 | 1,3 triệu € |
| 08/01/2018 | 25 | 1,3 triệu € |
| 02/06/2018 | 25 | 1,5 triệu € |
| 26/12/2018 | 26 | 1,8 triệu € |
| 09/06/2019 | 26 | 2,0 triệu € |
| 12/12/2019 | 27 | 1,8 triệu € |
| 07/04/2020 | 27 | 1,4 triệu € |
| 15/10/2020 | 28 | 1,5 triệu € |
| 06/06/2021 | 28 | 1,2 triệu € |
| 05/10/2021 | 29 | 1,0 triệu € |
| 05/01/2022 | 29 | 900 nghìn € |
| 29/06/2022 | 29 | 900 nghìn € |
| 13/11/2022 | 30 | 1,0 triệu € |
| 11/06/2023 | 30 | 1,0 triệu € |
| 24/10/2023 | 31 | 700 nghìn € |
| 09/06/2024 | 31 | 600 nghìn € |
| 15/10/2024 | 32 | 450 nghìn € |
| 17/03/2025 | 32 | 200 nghìn € |
| 03/06/2025 | 32 | 100 nghìn € |
| 20/10/2025 | 33 | 75 nghìn € |
| 08/04/2026 | 33 | 50 nghìn € |
| 05/10/2026 | 34 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại —.