
Collin Fernandez
29Tuổi
173Chiều cao (cm)
64Cân nặng (kg)
—Giá trị
Collin Fernandez là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch PER, hiện khoác áo Spokane Shadow.
Chỉ số 10 trận gần nhất
Tỷ số theo góc nhìn đội của Collin Fernandez · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|
| 15/10/2026 | USL League One | @ Greenville Triumph | B 3-4 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 15/22 | 2 | 6/8 | — | 5,78 |
| 12/10/2026 | USL League One | @ Knoxville troops | T 2-0 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/2 | 0 | 1/1 | — | 6,78 |
| 27/09/2026 | USL League One | @ Forward Madison FC | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10/15 | 2 | 4/6 | — | 6,69 |
| 21/09/2026 | USL League One | vs Athletic Club Boise | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 39/51 | 1 | 3/6 | — | 5,72 |
| 17/09/2026 | USL League One | @ Omaha | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 21/23 | 0 | 0/2 | — | 6,42 |
| 06/09/2026 | USL League One | @ Sarasota Paradise | H 1-1 | 64 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 22/26 | 0 | — | — | 6,45 |
| 30/08/2026 | USL League One | @ Westchester SC | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 48/55 | 3 | 6/10 | — | 6,57 |
| 23/08/2026 | USL League One | vs Greenville Triumph | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 39/42 | 1 | 5/7 | — | 6,69 |
| 16/08/2026 | USL League One | vs Corpus Christi FC | B 2-3 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 41/43 | 1 | 3/7 | V | 6,59 |
| 13/08/2026 | USL Cup | vs Colorado Springs | H 1-1 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/16 | 2 | 4/6 | — | 6,42 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|
| 28/02/2015 | 18 | 75 nghìn € |
| 29/02/2016 | 19 | 75 nghìn € |
| 29/05/2016 | 19 | 200 nghìn € |
| 14/12/2016 | 19 | 125 nghìn € |
| 16/07/2017 | 20 | 125 nghìn € |
| 04/12/2017 | 20 | 200 nghìn € |
| 10/07/2018 | 21 | 200 nghìn € |
| 14/11/2018 | 21 | 200 nghìn € |
| 02/10/2019 | 22 | 175 nghìn € |
| 24/11/2021 | 24 | 200 nghìn € |
| 18/05/2023 | 26 | 200 nghìn € |
| 28/11/2023 | 26 | 200 nghìn € |
| 27/05/2024 | 27 | 175 nghìn € |
| 29/10/2024 | 27 | 150 nghìn € |
| 07/05/2025 | 28 | 150 nghìn € |
| 24/11/2025 | 28 | 150 nghìn € |
| 29/04/2026 | 29 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2023; hiện tại —.
Chỉ số
Tốc độ47
Kỹ thuật47
Tư duy51
Sức mạnh59
Thể lực52