
Colin·Ladipo Odutayo là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Schaffhausen.
Tiểu sử Colin·Ladipo Odutayo
Colin·Ladipo Odutayo là tiền đạo, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Schaffhausen và mang quốc tịch Netherlands. Anh sinh ngày 08/03/2001, hiện 25 tuổi, và chân thuận của anh là chân phải. Ở mùa 2026-2027, anh có 1 trận ra sân với 90 phút thi đấu, trong đó có 1 trận tại Switzerland Cup. Giá trị thị trường cao nhất của anh là 250 nghìn € (2024), còn hợp đồng với Schaffhausen có hiệu lực đến 29/06/2027. Anh chuyển đến Schaffhausen từ Aarau vào ngày 02/07/2025.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
152Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Switzerland Cup | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 152 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Switzerland Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 152 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/06/2023 | 22 | 100 nghìn € |
| 28/11/2023 | 22 | 150 nghìn € |
| 09/05/2024 | 23 | 200 nghìn € |
| 22/12/2024 | 23 | 250 nghìn € |
| 09/06/2025 | 24 | 200 nghìn € |
| 01/10/2025 | 24 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2024; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/07/2025 | Aarau | Schaffhausen | Chuyển nhượng | — |
| 18/08/2024 | Lahti | Aarau | Chuyển nhượng | — |
| 15/01/2024 | FK Riteriai | Lahti | Chuyển nhượng | — |
| 19/01/2023 | FK Neptunas Klaipeda | FK Riteriai | Chuyển nhượng | — |
| 26/07/2022 | Roda JC Kerkrade U21 | FK Neptunas Klaipeda | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Free player | Roda JC Kerkrade U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Aston Villa U23 | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2019 | Aston Villa U18 | Aston Villa U23 | Chuyển nhượng | — |
| 22/07/2017 | KRC Genk U17 | Aston Villa U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật51
- Tư duy66
- Sức mạnh32
- Thể lực40