
Colin Kazim Richards
Tiền đạoTUR
40Tuổi
185Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
—Giá trị
Colin Kazim Richards là tiền đạo 40 tuổi quốc tịch TUR.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (34 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/12/2005 | 19 | 350 nghìn € |
| 10/04/2007 | 20 | 750 nghìn € |
| 20/08/2007 | 20 | 1,9 triệu € |
| 08/01/2008 | 21 | 2,2 triệu € |
| 20/07/2008 | 21 | 3,5 triệu € |
| 07/02/2009 | 22 | 3,0 triệu € |
| 15/07/2009 | 22 | 2,5 triệu € |
| 10/01/2010 | 23 | 4,0 triệu € |
| 17/05/2010 | 23 | 3,7 triệu € |
| 20/01/2011 | 24 | 3,0 triệu € |
| 30/06/2011 | 24 | 4,0 triệu € |
| 08/01/2012 | 25 | 5,0 triệu € |
| 01/03/2013 | 26 | 3,0 triệu € |
| 12/09/2013 | 27 | 1,5 triệu € |
| 26/01/2014 | 27 | 1,5 triệu € |
| 22/07/2014 | 27 | 1,0 triệu € |
| 15/02/2015 | 28 | 1,5 triệu € |
| 30/06/2015 | 28 | 2,2 triệu € |
| 27/11/2016 | 30 | 1,8 triệu € |
| 06/12/2017 | 31 | 1,0 triệu € |
| 22/05/2018 | 31 | 700 nghìn € |
| 22/08/2018 | 31 | 700 nghìn € |
| 07/02/2019 | 32 | 700 nghìn € |
| 12/08/2019 | 32 | 700 nghìn € |
| 09/01/2020 | 33 | 700 nghìn € |
| 07/04/2020 | 33 | 550 nghìn € |
| 26/06/2020 | 33 | 800 nghìn € |
| 09/03/2021 | 34 | 600 nghìn € |
| 29/06/2021 | 34 | 500 nghìn € |
| 23/11/2021 | 35 | 300 nghìn € |
| 12/05/2022 | 35 | 250 nghìn € |
| 26/10/2022 | 36 | 150 nghìn € |
| 08/03/2023 | 36 | 250 nghìn € |
| 07/06/2023 | 36 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2012; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2023 | Karagumruk | Retired | Tự do | — |
| 28/07/2022 | Derby County | Karagumruk | Chuyển nhượng | — |
| 14/10/2020 | Free player | Derby County | Chuyển nhượng | — |
| 16/08/2020 | Pachuca | Free player | Trở lại | — |
| 31/12/2019 | Veracruz | Pachuca | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Lobos BUAP | Veracruz | Chuyển nhượng | — |
| 12/07/2018 | Corinthians - SP | Lobos BUAP | Chuyển nhượng | — |
| 05/01/2017 | Coritiba SAF - PR | Corinthians - SP | Hết hạn mượn 0.295482M € | 295 nghìn € |
| 08/06/2016 | Celtic FC | Coritiba SAF - PR | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2016 | Feyenoord | Celtic FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Bursaspor | Feyenoord | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2015 | Feyenoord | Bursaspor | Cho mượn | — |
| 17/08/2014 | Bursaspor | Feyenoord | Chuyển nhượng | — |
| 04/09/2013 | Galatasaray | Bursaspor | Hết hạn mượn 0.25M € | 250 nghìn € |
| 29/06/2013 | Blackburn Rovers | Galatasaray | Cho mượn | — |
| 09/08/2012 | Galatasaray | Blackburn Rovers | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2012 | Olympiacos Piraeus | Galatasaray | Cho mượn | — |
| 30/01/2012 | Galatasaray | Olympiacos Piraeus | Chuyển nhượng 0.875M € | 875 nghìn € |
| 04/01/2011 | Fenerbahce | Galatasaray | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2010 | Toulouse FC | Fenerbahce | Cho mượn | — |
Chỉ số
- Tốc độ65
- Tư duy54
- Sức mạnh34
- Thể lực48
- Kỹ thuật43