
Colin Guske là tiền vệ 19 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Real Salt Lake.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
13Trận ra sân
7Đá chính
768Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/6Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
3/1Vàng/Đỏ
6,58Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CONCACAF U20 Championship | 2026 | — | 6 | 4 | 394 | 0 | 0 | 1 | 5 | 1 | 90% | 62% | 1 | 0 | 7,14 |
| MLS | 2026 | — | 6 | 2 | 284 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 82% | 50% | 2 | 1 | 5,99 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 88% | — | 0 | 0 | 6,78 |
Chỉ số chi tiết từng giải
CONCACAF U20 Championship · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 394 phút · điểm TB 7,14
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 253/279 (90%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 16/30 (53%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/24 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 7
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 37
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/08/2026
MLS · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 284 phút · điểm TB 5,99
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 123/150 (82%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/18 (16%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/24 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 10
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 33
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 18/07/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,78
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 32/36 (88%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | MLS | @ Sporting Kansas City | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/10/2026 | MLS | vs San Jose Earthquakes | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | MLS | @ Philadelphia Union | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/09/2026 | MLS | vs New England Revolution | T 3-0 | 15 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/9 | 0 | 0/1 | — | 6,71 |
| 24/09/2026 | MLS | @ Seattle Sounders | B 0-2 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 1 | 2/2 | — | 6,12 |
| 20/09/2026 | MLS | vs Vancouver Whitecaps | B 0-3 | 65 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 23/29 | 4 | 8/9 | — | 6,18 |
| 13/09/2026 | MLS | vs New York City Football Club | B 0-2 | 33 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 20/25 | 0 | 3/5 | — | 5,77 |
| 10/09/2026 | MLS | @ Houston Dynamo | B 1-2 | 89 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 37/38 | 1 | 2/6 | V | 6,48 |
| 06/09/2026 | MLS | vs Los Angeles FC | H 2-2 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 26/27 | 0 | 0/1 | V | 5,98 |
| 30/08/2026 | MLS | @ Colorado Rapids | B 0-1 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/10 | 1 | 2/4 | V | 6,18 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/04/2025 | 18 | 75 nghìn € |
| 04/06/2025 | 18 | 125 nghìn € |
| 10/12/2025 | 18 | 200 nghìn € |
| 01/06/2026 | 19 | 200 nghìn € |
| 17/09/2026 | 19 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 20/08/2026 | Orlando City | Real Salt Lake | Chuyển nhượng 0.045M € | 45 nghìn € |
| 31/12/2024 | Orlando City B | Orlando City | Chuyển nhượng | — |
| 23/04/2024 | Orlando City Academy | Orlando City B | Chuyển nhượng | — |
| 22/04/2024 | Orlando City B | Orlando City Academy | Cho mượn | — |
| 14/03/2024 | Orlando City Academy | Orlando City B | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ43
- Kỹ thuật42
- Tư duy45
- Sức mạnh52
- Thể lực45