
Colin Doyle
Thủ mônIRL
41Tuổi
196Chiều cao (cm)
91Cân nặng (kg)
—Giá trị
Colin Doyle là thủ môn 41 tuổi quốc tịch IRL.
Chỉ số 1 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/10/2026 | Hạng Ba Anh | @ Reading | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (32 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/12/2004 | 19 | 50 nghìn € |
| 27/12/2005 | 20 | 75 nghìn € |
| 28/07/2007 | 22 | 500 nghìn € |
| 14/01/2008 | 22 | 700 nghìn € |
| 03/07/2008 | 23 | 500 nghìn € |
| 07/01/2009 | 23 | 500 nghìn € |
| 23/01/2010 | 24 | 300 nghìn € |
| 31/01/2011 | 25 | 250 nghìn € |
| 07/08/2011 | 26 | 500 nghìn € |
| 06/02/2012 | 26 | 500 nghìn € |
| 21/06/2012 | 27 | 500 nghìn € |
| 01/03/2013 | 27 | 500 nghìn € |
| 11/07/2013 | 28 | 350 nghìn € |
| 07/01/2014 | 28 | 350 nghìn € |
| 18/08/2014 | 29 | 250 nghìn € |
| 23/02/2015 | 29 | 250 nghìn € |
| 15/10/2015 | 30 | 250 nghìn € |
| 29/05/2016 | 30 | 250 nghìn € |
| 02/01/2019 | 33 | 250 nghìn € |
| 19/08/2019 | 34 | 200 nghìn € |
| 04/02/2020 | 34 | 150 nghìn € |
| 20/07/2020 | 35 | 100 nghìn € |
| 17/01/2021 | 35 | 100 nghìn € |
| 09/06/2021 | 35 | 100 nghìn € |
| 30/12/2021 | 36 | 100 nghìn € |
| 30/05/2022 | 36 | 100 nghìn € |
| 05/04/2023 | 37 | 75 nghìn € |
| 22/06/2023 | 38 | 50 nghìn € |
| 28/12/2023 | 38 | 50 nghìn € |
| 26/06/2024 | 39 | 25 nghìn € |
| 29/12/2024 | 39 | 25 nghìn € |
| 29/06/2025 | 40 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2008; hiện tại —.