
Colin Dagba là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Carrarese.
Tiểu sử Colin Dagba
Colin Dagba là hậu vệ của Carrarese, quốc tịch France, hiện 28 tuổi, cao 168 cm, nặng 62 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 1 trận ra sân với 68 phút thi đấu và điểm trung bình 6,50 tại Serie B. Giá trị thị trường hiện là 500 nghìn €, cao nhất đạt 18,0 triệu € (2019), hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2028. Chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 02/09/2026, khi gia nhập Carrarese từ Free Player.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
68Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/1Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,50Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 68 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 85% | 75% | 0 | 0 | 6,50 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 68 phút · điểm TB 6,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 12/14 (85%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/4 (75%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/09/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/09/2026 | Serie B | vs Benevento | B 0-1 | 68 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 12/14 | 1 | 3/4 | — | 6,50 |
| 09/05/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs KVSK Lommel | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 2 | 4 | 41/47 | 2 | 3/7 | — | 7,22 |
| 03/05/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ KVSK Lommel | B 1-3 | 90 | 0 | 1 | 2 | 1 | 2 | 55/61 | 3 | 6/11 | — | 7,30 |
| 28/04/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs Patro Eisden | H 2-2 | 120 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 57/72 | 3 | 8/14 | — | 6,16 |
| 24/04/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ Patro Eisden | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 38/50 | 1 | 5/9 | — | 6,67 |
| 11/04/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ KAS Eupen | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 34/38 | 0 | 3/6 | — | 6,58 |
| 21/03/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ Patro Eisden | T 4-0 | 82 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 24/35 | 2 | 5/9 | — | 6,70 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/09/2018 | 19 | 2,0 triệu € |
| 16/12/2018 | 20 | 2,0 triệu € |
| 06/03/2019 | 20 | 5,0 triệu € |
| 02/06/2019 | 20 | 12,0 triệu € |
| 26/09/2019 | 21 | 18,0 triệu € |
| 18/12/2019 | 21 | 18,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 21 | 16,0 triệu € |
| 14/10/2020 | 22 | 12,0 triệu € |
| 03/06/2021 | 22 | 12,0 triệu € |
| 07/10/2021 | 23 | 10,0 triệu € |
| 15/12/2021 | 23 | 8,0 triệu € |
| 29/05/2022 | 23 | 7,0 triệu € |
| 18/09/2022 | 24 | 5,0 triệu € |
| 01/11/2022 | 24 | 5,0 triệu € |
| 26/06/2023 | 24 | 4,5 triệu € |
| 26/10/2023 | 25 | 2,5 triệu € |
| 12/12/2023 | 25 | 1,8 triệu € |
| 25/03/2024 | 25 | 1,5 triệu € |
| 10/06/2024 | 25 | 1,2 triệu € |
| 10/12/2024 | 26 | 800 nghìn € |
| 11/06/2025 | 26 | 700 nghìn € |
| 17/12/2025 | 27 | 600 nghìn € |
| 29/04/2026 | 27 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 18,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/09/2026 | Free Player | Carrarese | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2026 | Beerschot Wilrijk | Free Player | Trở lại | — |
| 04/09/2024 | Paris Saint Germain | Beerschot Wilrijk | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | AJ Auxerre | Paris Saint Germain | Cho mượn | — |
| 31/08/2023 | Paris Saint Germain | AJ Auxerre | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | RC Strasbourg Alsace | Paris Saint Germain | Cho mượn | — |
| 05/07/2022 | Paris Saint Germain | RC Strasbourg Alsace | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Paris Saint Germain II | Paris Saint Germain | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Paris Saint Germain U19 | Paris Saint Germain II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | US Boulogne U19 | Paris Saint Germain U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | US Boulogne U17 | US Boulogne U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | US Boulogne Jugend | US Boulogne U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | RC Lens Youth | US Boulogne Jugend | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật53
- Tư duy53
- Sức mạnh63
- Thể lực47