
Cole Jensen là thủ môn 25 tuổi, hiện khoác áo Omaha.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
16Trận ra sân
16Đá chính
1.440Phút
51Cứu thua
73%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,97Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USL League One | 2026 | — | 16 | 16 | 1.440 | 51 | 8 | 15 | 73% | 100% | 1 | 0 | 6,97 |
Chỉ số chi tiết từng giải
USL League One · mùa 2026 · 16 trận ra sân, 1.440 phút · điểm TB 6,97
Thủ môn
- Cứu thua
- 51
- Đấm bóng
- 8
- Băng ra (thành công / tổng)
- 7/7
- Bắt bóng bổng tốt
- 5
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 15
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 298/407 (73%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 51/155 (32%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/4 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 112
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | USL League One | @ Westchester SC | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | USL League One | vs Fort Wayne FC | B 0-1 | 90 | 3 | 0 | 0 | 32/38 | 0 | — | — | 6,50 |
| 27/09/2026 | USL League One | @ Greenville Triumph | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | USL League One | vs Knoxville troops | T 2-1 | 90 | 2 | 0 | 0 | 13/18 | 0 | — | — | 6,62 |
| 17/09/2026 | USL League One | vs Spokane Velocity | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | USL League One | @ Corpus Christi FC | T 2-1 | 90 | 2 | 1 | 1 | 7/31 | 0 | — | — | 6,00 |
| 06/09/2026 | USL League One | vs Charlotte Independence | T 2-0 | 90 | 2 | 0 | 0 | 15/20 | 0 | 1/1 | — | 7,04 |
| 30/08/2026 | USL League One | vs New York Cosmos | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/08/2026 | USL League One | @ FC Naples | B 0-2 | 90 | 4 | 0 | 0 | 22/24 | 0 | — | — | 7,06 |
| 23/08/2026 | USL League One | vs Sarasota Paradise | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/03/2023 | 22 | 25 nghìn € |
| 21/08/2023 | 22 | 75 nghìn € |
| 17/12/2023 | 22 | 75 nghìn € |
| 12/06/2024 | 23 | 75 nghìn € |
| 11/12/2024 | 23 | 75 nghìn € |
| 07/05/2025 | 24 | 75 nghìn € |
| 24/11/2025 | 24 | 75 nghìn € |
| 29/04/2026 | 25 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2025; hiện tại —.