
Cole Campbell là tiền đạo 20 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo SV 07 Elversberg.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
5Đá chính
371Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,24Bàn/90 phút
371Phút/bàn
6/10Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,67Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga | 2026-2027 | — | 5 | 4 | 281 | 1 | 0 | 0 | 7 | 4 | 80% | 44% | 1 | 0 | 6,66 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 86% | 46% | 0 | 0 | 6,73 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 281 phút · điểm TB 6,66
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/7
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 10/21
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 45/56 (80%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/7 (14%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/5 (20%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 22/50 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 21 / 23
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 46
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,73
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 5/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 20/23 (86%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/13 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 7
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | Bundesliga | @ 1. FC Union Berlin | B 0-1 | 20 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4/5 | 0 | 1/2 | — | 6,54 |
| 07/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Canada | T 1-0 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 1 | 3/5 | — | 6,50 |
| 04/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Mexico | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Bundesliga | @ Schalke 04 | H 0-0 | 87 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 15/20 | 2 | 14/28 | — | 6,94 |
| 13/09/2026 | Bundesliga | vs FC Bayern Munich | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/9 | 0 | 1/4 | — | 5,97 |
| 05/09/2026 | Bundesliga | @ Borussia Monchengladbach | T 4-3 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 12/14 | 0 | 3/9 | — | 6,44 |
| 29/08/2026 | Bundesliga | vs Bayer 04 Leverkusen | T 3-2 | 65 | 1 | 0 | 3 | 3 | 0 | 7/8 | 0 | 3/7 | V | 7,42 |
| 22/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | @ MSV Duisburg | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 2 | 2 | 20/23 | 1 | 6/13 | — | 6,73 |
| 16/05/2026 | Bundesliga | @ Borussia Monchengladbach | B 0-4 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/9 | 0 | 1/2 | — | 6,51 |
| 09/05/2026 | Bundesliga | vs SV Werder Bremen | T 1-0 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/12 | 0 | 0/2 | — | 6,39 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/10/2024 | 18 | 300 nghìn € |
| 19/12/2024 | 18 | 1,5 triệu € |
| 10/06/2025 | 19 | 1,5 triệu € |
| 13/10/2025 | 19 | 5,0 triệu € |
| 18/12/2025 | 19 | 5,0 triệu € |
| 26/05/2026 | 20 | 5,0 triệu € |
| 01/10/2026 | 20 | 6,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 6,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 08/07/2026 | Borussia Dortmund | SV 07 Elversberg | Hết hạn mượn 6M € | 6,0 triệu € |
| 29/06/2026 | TSG Hoffenheim | Borussia Dortmund | Cho mượn | — |
| 04/01/2026 | Borussia Dortmund | TSG Hoffenheim | Chuyển nhượng 1.5M € | 1,5 triệu € |
| 08/07/2024 | Borussia Dortmund U19 | Borussia Dortmund | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Dortmund U17 | Borussia Dortmund U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Breidablik UBK U19 | Dortmund U17 | Chuyển nhượng | — |
| 18/05/2022 | FH Hafnarfjordur U19 | Breidablik UBK U19 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Atlanta United Academy | FH Hafnarfjordur U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật50
- Tư duy62
- Sức mạnh28
- Thể lực36