Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Cohen Bramall

Milton Keynes DonsHậu vệENG
30Tuổi
175Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Cohen Bramall là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Milton Keynes Dons.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

11Trận ra sân
9Đá chính
822Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/6Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,08Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Ba Anh2026-2027—1087320005270%41%206,10
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—11900001180%42%005,87

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 732 phút · điểm TB 6,10

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/5
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
8/16
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
162/229 (70%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
9/37 (24%)
Chuyền dài chính xác
17/51 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/14
Cắt bóng
4
Phá bóng
18
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
32/78 (41%)
Không chiến thắng / thua
8 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
24 / 39
Bị tước bóng
9
Mất quyền kiểm soát
133
Phạm lỗi
12
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 5,87

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
12/15 (80%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
2
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/7 (42%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 4
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
8
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Cohen Bramall · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Hạng Ba Anh@ BlackpoolB 0-211000017/1135/6—6,63
17/10/2026Hạng Ba Anhvs Luton TownT 2-1100000—00/1—6,48
10/10/2026Hạng Ba Anhvs ReadingB 1-5900000027/3423/6—5,06
18/09/2026Hạng Ba Anh@ AFC WimbledonH 0-0900010123/3204/5V6,80
12/09/2026Hạng Ba Anhvs Peterborough UnitedH 1-1900000015/2123/7V6,16
05/09/2026Hạng Ba Anh@ Wycombe WanderersH 3-3900000020/2912/9—5,22
03/09/2026Hạng Ba Anh@ Wigan AthleticB 1-3900021222/2815/14—6,28
29/08/2026Hạng Ba Anhvs Leicester CityH 0-0900000013/1813/12—6,18
22/08/2026Hạng Ba Anhvs Huddersfield TownH 1-1900000225/3324/8—6,30
15/08/2026Hạng Ba Anh@ Oxford UnitedH 2-2900021010/2323/10—5,94

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 250 nghìn €2018: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 450 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 375 nghìn €2026: 350 nghìn €20172026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
17/09/201721250 nghìn €
26/02/201821250 nghìn €
28/07/202226250 nghìn €
26/10/202226400 nghìn €
31/05/202327600 nghìn €
20/12/202327500 nghìn €
23/05/202428600 nghìn €
26/12/202428450 nghìn €
26/05/202529400 nghìn €
25/11/202529375 nghìn €
11/05/202630350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 350 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
02/07/2026Luton TownMilton Keynes DonsChuyển nhượng—
31/07/2025PortsmouthLuton TownChuyển nhượng—
30/01/2025Rotherham UnitedPortsmouthChuyển nhượng—
30/06/2022Lincoln CityRotherham UnitedChuyển nhượng—
31/01/2021Colchester UnitedLincoln CityChuyển nhượng—
01/08/2019Arsenal U21Colchester UnitedChuyển nhượng—
30/05/2018Birmingham CityArsenal U21Cho mượn—
20/08/2017Arsenal U21Birmingham CityChuyển nhượng—
08/01/2017Hednesford TownArsenal U21Hết hạn mượn 0.04M €40 nghìn €
30/06/2016Market Drayton TownHednesford TownChuyển nhượng—
30/11/2015Newcastle Town FCMarket Drayton TownChuyển nhượng—
30/11/2014Market Drayton TownNewcastle Town FCChuyển nhượng—
30/09/2014Nantwich Town FCMarket Drayton TownChuyển nhượng—
30/06/2014Kidsgrove AthleticNantwich Town FCChuyển nhượng—
30/05/2014Alsager Town FCKidsgrove AthleticCho mượn—
31/12/2013Kidsgrove AthleticAlsager Town FCChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ44
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy42
  • Sức mạnh45
  • Thể lực33
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com