
Cody Baker là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo New England Revolution.
Tiểu sử Cody Baker
Cody Baker là hậu vệ người United States, hiện thi đấu cho câu lạc bộ New England Revolution và đang ở tuổi 22. Cao 178 cm, nặng 70 kg, thuận chân phải; ngày sinh 07/01/2004. Trong mùa 2026 tại MLS, cầu thủ có 3 trận ra sân với 96 phút thi đấu và điểm trung bình 6,68. Giá trị thị trường hiện được ghi là 200 nghìn €, còn giá trị cao nhất là 600 nghìn € vào năm 2024, hợp đồng đến 30/12/2026. Chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 14/07/2026, từ Seattle Sounders sang New England Revolution.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
1Đá chính
96Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,68Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 3 | 1 | 96 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 71% | 75% | 0 | 0 | 6,68 |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 96 phút · điểm TB 6,68
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 23/32 (71%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/12 (75%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 14
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | MLS | vs Chicago Fire | T 1-0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 2 | 2/2 | — | 7,12 |
| 15/10/2026 | MLS | @ FC Cincinnati | T 3-2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | — | — | 5,70 |
| 11/10/2026 | MLS | vs Seattle Sounders | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/09/2026 | MLS | @ Real Salt Lake | B 0-3 | 32 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 19/22 | 0 | 2/2 | — | 6,09 |
| 20/09/2026 | MLS | vs Orlando City | T 4-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/09/2026 | MLS | @ Chicago Fire | T 2-1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 1/1 | — | 6,36 |
| 31/08/2026 | MLS | @ Columbus Crew | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/08/2026 | MLS | vs New York City Football Club | H 1-1 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/22 | 1 | 1/4 | — | 6,52 |
| 20/08/2026 | MLS | @ DC United | T 3-0 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/8 | 0 | 1/2 | — | 6,99 |
| 16/08/2026 | MLS | @ Toronto FC | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/11/2021 | 17 | 50 nghìn € |
| 21/08/2023 | 19 | 500 nghìn € |
| 17/12/2023 | 19 | 500 nghìn € |
| 12/06/2024 | 20 | 600 nghìn € |
| 11/12/2024 | 20 | 600 nghìn € |
| 04/06/2025 | 21 | 500 nghìn € |
| 11/09/2025 | 21 | 350 nghìn € |
| 24/11/2025 | 21 | 275 nghìn € |
| 01/06/2026 | 22 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 14/07/2026 | Seattle Sounders | New England Revolution | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2025 | Sacramento Republic FC | Seattle Sounders | Cho mượn | — |
| 07/09/2025 | Seattle Sounders | Sacramento Republic FC | Chuyển nhượng | — |
| 15/05/2023 | Tacoma Defiance | Seattle Sounders | Chuyển nhượng | — |
| 20/07/2021 | Sounders FC Academy | Tacoma Defiance | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật39
- Tư duy41
- Sức mạnh52
- Thể lực35