Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Clinton Degol Jephta

Inter TurkuTiền đạoNGR
20Tuổi
175Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Clinton Degol Jephta là tiền đạo 20 tuổi quốc tịch NGR, hiện khoác áo Inter Turku.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

26Trận ra sân
19Đá chính
1.603Phút
4Bàn thắng
3Kiến tạo
0,22Bàn/90 phút
400Phút/bàn
15/37Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,03Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Finnish Veikkausliiga2026—23171.571303371582%49%306,81
Finland Suomen Cup2026—323210000——00—
Finland Liiga Cup——117500000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Finnish Veikkausliiga · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 1.571 phút · điểm TB 6,81

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
15/37
Sút trong vòng cấm
26
Sút ngoài vòng cấm
11
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
5
Cơ hội lớn bỏ lỡ
10
Rê bóng thành công
20/38
Đá phạt (bàn / sút)
0/29
Phản công (bàn / sút / lần)
1/4/4
Việt vị
15

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
385/465 (82%)
Chuyền quyết định
35
Tạt bóng chính xác
20/51 (39%)
Chuyền dài chính xác
11/15 (73%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/26
Cắt bóng
3
Phá bóng
8
Chặn cú sút
9

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
79/160 (49%)
Không chiến thắng / thua
4 / 11
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
75 / 70
Bị tước bóng
21
Mất quyền kiểm soát
211
Phạm lỗi
18
Bị phạm lỗi
29

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Finland Suomen Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 32 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/09/2026

Finland Liiga Cup · 1 trận ra sân, 75 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/05/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Clinton Degol Jephta · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Finnish Veikkausliigavs AC OuluB 1-2900000429/3523/4—6,69
11/10/2026Finnish Veikkausliigavs KuPsT 1-0901053114/1813/8—7,71
07/10/2026Finnish Veikkausliiga@ Gnistan HelsinkiH 0-0710021127/3101/5—6,53
18/09/2026Finnish Veikkausliiga@ AC OuluT 1-0890022126/3236/10—6,60
14/09/2026Finnish Veikkausliigavs Vaasa VPST 1-0900031122/2615/10—6,41
09/09/2026Finnish Veikkausliiga@ HJK HelsinkiB 1-2530011015/1701/4—6,12
31/08/2026Finnish Veikkausliigavs KuPsT 1-0900021218/2213/8—6,98
28/08/2026Cúp C3 châu Âu@ FC CopenhagenB 1-4900000016/2012/10—5,62
23/08/2026Finnish Veikkausliiga@ TPS TurkuH 0-0330021115/1601/4—6,81
20/08/2026Cúp C3 châu Âuvs FC CopenhagenH 0-0900030113/1704/9—6,30

Giá trị thị trường qua các năm

2026: 250 nghìn €20262026
Bảng số liệu (1 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/06/202619250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Niger TornadoesInter TurkuChuyển nhượng—
29/06/2026Inter TurkuNiger TornadoesCho mượn—
30/03/2026Niger TornadoesInter TurkuChuyển nhượng—
30/06/2025Enyimba AbaNiger TornadoesChuyển nhượng—
14/07/2024Niger TornadoesEnyimba AbaChuyển nhượng—
29/09/2023FC One RocketNiger TornadoesChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ57
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy57
  • Sức mạnh44
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com