Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Clint Leemans

De GraafschapTiền vệNED
31Tuổi
189Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
275 nghìn €Giá trị

Clint Leemans là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo De Graafschap.

Tiểu sử Clint Leemans

Clint Leemans là tiền vệ thi đấu cho De Graafschap, quốc tịch Netherlands, sinh ngày 15/09/1995 và hiện 31 tuổi. Cầu thủ cao 189 cm, nặng 79 kg và thuận chân trái. Ở mùa 2026-2027 tại Hạng 2 Hà Lan, cầu thủ có 1 trận ra sân, 78 phút thi đấu và điểm trung bình 7,20. Giá trị thị trường hiện là 275 nghìn €, giá trị cao nhất từng ghi nhận là 2,0 triệu € (2018) và hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2028. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 09/07/2026, khi cầu thủ rời NAC Breda để gia nhập De Graafschap.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
1Đá chính
83Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,62Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Hà Lan2026-2027—21830001086%0%006,62

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Hà Lan · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 83 phút · điểm TB 6,62

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
79/91 (86%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
3/4 (75%)
Chuyền dài chính xác
10/14 (71%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/2 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
15
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Clint Leemans · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026Hạng 2 Hà Lan@ Ajax Amsterdam U21B 1-250010010/110——6,05
09/08/2026Hạng 2 Hà Lan@ Helmond SportH 1-1780000469/8000/2—7,20
17/05/2026Eredivisie@ AZ AlkmaarH 3-3680052238/4001/1—6,79
11/05/2026Eredivisievs SC HeerenveenT 2-0dự bị00000—0———
02/05/2026Eredivisie@ FC UtrechtB 0-2900000232/4524/6—6,65
26/04/2026Eredivisievs AFC AjaxB 0-2820000176/8313/8—6,94
12/04/2026Eredivisie@ Fortuna SittardH 1-1900000358/6312/7—7,07
05/04/2026Eredivisievs Sparta RotterdamH 0-0900000454/6011/6—7,20
22/03/2026Eredivisie@ PEC ZwolleB 1-2900041142/5403/9—6,40

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 25 nghìn €2014: 150 nghìn €2014: 250 nghìn €2015: 250 nghìn €2015: 450 nghìn €2016: 400 nghìn €2016: 400 nghìn €2017: 450 nghìn €2017: 600 nghìn €2017: 900 nghìn €2018: 1,5 triệu €2018: 2,0 triệu €2018: 2,0 triệu €2019: 1,2 triệu €2019: 1,0 triệu €2019: 700 nghìn €2019: 700 nghìn €2020: 550 nghìn €2020: 800 nghìn €2021: 650 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 700 nghìn €2023: 900 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 700 nghìn €2025: 750 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 450 nghìn €2026: 400 nghìn €2026: 275 nghìn €20132026
Bảng số liệu (34 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/09/20131825 nghìn €
09/02/201418150 nghìn €
10/08/201418250 nghìn €
15/02/201519250 nghìn €
30/06/201519450 nghìn €
04/02/201620400 nghìn €
30/06/201620400 nghìn €
01/02/201721450 nghìn €
20/06/201721600 nghìn €
25/10/201722900 nghìn €
16/01/2018221,5 triệu €
11/06/2018222,0 triệu €
27/12/2018232,0 triệu €
12/03/2019231,2 triệu €
11/06/2019231,0 triệu €
18/09/201924700 nghìn €
17/12/201924700 nghìn €
07/04/202024550 nghìn €
13/10/202025800 nghìn €
05/01/202125650 nghìn €
05/10/202126500 nghìn €
27/12/202126400 nghìn €
19/06/202226400 nghìn €
12/09/202226600 nghìn €
21/12/202227700 nghìn €
25/06/202327900 nghìn €
07/01/202428700 nghìn €
09/06/202428700 nghìn €
16/12/202429700 nghìn €
27/05/202529750 nghìn €
01/10/202530600 nghìn €
01/12/202530450 nghìn €
27/05/202630400 nghìn €
01/10/202631275 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại 275 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
09/07/2026NAC BredaDe GraafschapChuyển nhượng—
10/07/2023ViborgNAC BredaChuyển nhượng—
03/08/2021PEC ZwolleViborgChuyển nhượng—
29/06/2021De GraafschapPEC ZwolleCho mượn—
26/01/2021PEC ZwolleDe GraafschapChuyển nhượng—
29/06/2020RKC WaalwijkPEC ZwolleCho mượn—
29/08/2019PEC ZwolleRKC WaalwijkChuyển nhượng—
12/07/2018VVV VenloPEC ZwolleHết hạn mượn 0.35M €350 nghìn €
30/06/2016PSV Eindhoven U21VVV VenloChuyển nhượng—
30/06/2013PSV Eindhoven U19PSV Eindhoven U21Chuyển nhượng—
30/06/2012PSV Eindhoven U17PSV Eindhoven U19Chuyển nhượng—
29/06/2010Helmond Sport YouthPSV Eindhoven U17Cho mượn—
30/06/2009Jong PSV Eindhoven YouthHelmond Sport YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ57
  • Kỹ thuật67
  • Tư duy58
  • Sức mạnh47
  • Thể lực51
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com