
Clint Essers là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo FC Eindhoven.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
7Đá chính
638Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/6Sút trúng/sút
67%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,89Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Hà Lan | 2026-2027 | — | 9 | 7 | 638 | 0 | 0 | 0 | 6 | 1 | 67% | 47% | 2 | 0 | 5,89 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Hà Lan · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 638 phút · điểm TB 5,89
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/6
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 3/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 146/215 (67%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 2/11 (18%)
- Chuyền dài chính xác
- 13/49 (26%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 29
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 28/59 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 19
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 104
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Vitesse Arnhem | B 0-1 | 87 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/40 | 1 | 5/12 | V | 5,34 |
| 10/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Almere City FC | B 0-3 | 64 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 19/25 | 1 | 3/5 | — | 5,92 |
| 04/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs De Graafschap | H 2-2 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/6 | 1 | 3/7 | — | 6,05 |
| 27/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ NAC Breda | B 2-4 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/8 | 0 | 1/1 | — | 5,76 |
| 08/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ FC Utrecht Youth | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/33 | 2 | 3/8 | — | 6,01 |
| 30/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Heracles Almelo | B 1-3 | 75 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 7/14 | 0 | 1/6 | V | 5,58 |
| 22/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Den Bosch | B 2-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/34 | 3 | 6/9 | — | 5,50 |
| 15/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs MVV Maastricht | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 22/29 | 0 | 1/3 | — | 6,21 |
| 11/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ AZ Alkmaar Youth | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 15/26 | 2 | 5/8 | — | 6,65 |
| 29/07/2026 | Giao hữu CLB | @ PSV Eindhoven | B 0-3 | 89 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 15/25 | 2 | 4/7 | — | 5,49 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/06/2016 | 19 | 25 nghìn € |
| 01/02/2017 | 20 | 25 nghìn € |
| 20/06/2017 | 20 | 25 nghìn € |
| 28/02/2018 | 21 | 125 nghìn € |
| 28/06/2018 | 21 | 250 nghìn € |
| 27/12/2018 | 21 | 250 nghìn € |
| 11/06/2019 | 22 | 350 nghìn € |
| 17/12/2019 | 22 | 350 nghìn € |
| 07/04/2020 | 23 | 300 nghìn € |
| 13/10/2020 | 23 | 300 nghìn € |
| 18/05/2021 | 24 | 300 nghìn € |
| 11/10/2021 | 24 | 275 nghìn € |
| 11/01/2022 | 24 | 300 nghìn € |
| 23/03/2022 | 25 | 250 nghìn € |
| 22/06/2022 | 25 | 250 nghìn € |
| 03/07/2023 | 26 | 300 nghìn € |
| 15/10/2025 | 28 | 175 nghìn € |
| 15/12/2025 | 28 | 225 nghìn € |
| 20/05/2026 | 29 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 250 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật40
- Tư duy41
- Sức mạnh60
- Thể lực49