
Clifford Aboagye
31Tuổi
163Chiều cao (cm)
57Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị
Clifford Aboagye là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch GHA, hiện khoác áo Anorthosis Famagusta FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
483Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cypriot First Division | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 483 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cypriot First Division · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 483 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/07/2016 | 21 | 350 nghìn € |
| 30/07/2017 | 22 | 1,0 triệu € |
| 09/04/2018 | 23 | 1,5 triệu € |
| 22/08/2018 | 23 | 2,5 triệu € |
| 07/02/2019 | 23 | 1,8 triệu € |
| 12/08/2019 | 24 | 1,8 triệu € |
| 09/01/2020 | 24 | 3,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 25 | 2,4 triệu € |
| 26/06/2020 | 25 | 3,0 triệu € |
| 17/12/2020 | 25 | 2,5 triệu € |
| 20/04/2021 | 26 | 1,8 triệu € |
| 14/10/2021 | 26 | 1,0 triệu € |
| 10/04/2022 | 27 | 800 nghìn € |
| 30/10/2022 | 27 | 800 nghìn € |
| 29/03/2023 | 28 | 600 nghìn € |
| 28/06/2023 | 28 | 500 nghìn € |
| 14/01/2024 | 28 | 350 nghìn € |
| 28/03/2024 | 29 | 300 nghìn € |
| 07/10/2025 | 30 | 100 nghìn € |
| 22/12/2025 | 30 | 175 nghìn € |
| 01/06/2026 | 31 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2020; hiện tại 175 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ50
- Tư duy56
- Sức mạnh43
- Thể lực46
- Kỹ thuật54