
Clever Domingo Ferreira Ñamandu
23Tuổi
179Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
2,5 triệu €Giá trị
Clever Domingo Ferreira Ñamandu là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch PAR, hiện khoác áo Atletico Tucuman.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
25Trận ra sân
23Đá chính
2.093Phút
4Bàn thắng
1Kiến tạo
0,17Bàn/90 phút
523Phút/bàn
9/27Sút trúng/sút
65%Chuyền chính xác
6/0Vàng/Đỏ
6,75Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 21 | 19 | 1.733 | 3 | 0 | 1 | 24 | 7 | 66% | 66% | 5 | 0 | 6,73 |
| Copa Argentina | 2026 | — | 4 | 4 | 360 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 53% | 80% | 1 | 0 | 6,85 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 21 trận ra sân, 1.733 phút · điểm TB 6,73
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 7/24
- Sút trong vòng cấm
- 18
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 6/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/14
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 403/602 (66%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 0/5 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 58/182 (31%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/27
- Cắt bóng
- 31
- Phá bóng
- 148
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 134/202 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 89 / 42
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 45 / 26
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 229
- Phạm lỗi
- 13
- Bị phạm lỗi
- 14
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Copa Argentina · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 6,85
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 40/75 (53%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 9/31 (29%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 33
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 16/20 (80%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 38
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Rosario Central | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 20/28 | 4 | 5/10 | — | 6,45 |
| 10/10/2026 | VĐQG Argentina | @ Gimnasia La Plata | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/18 | 2 | 6/11 | V | 6,60 |
| 03/10/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Colombia | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/09/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Bolivia | T 2-0 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,00 |
| 17/09/2026 | Copa Argentina | @ Independiente Rivadavia | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 21/42 | 2 | 8/9 | — | 6,26 |
| 13/09/2026 | VĐQG Argentina | vs River Plate | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 13/29 | 2 | 10/14 | — | 6,74 |
| 07/09/2026 | VĐQG Argentina | @ Racing Club de Avellaneda | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/15 | 1 | 5/6 | — | 6,64 |
| 30/08/2026 | VĐQG Argentina | vs Belgrano | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 23/26 | 1 | 3/4 | — | 7,25 |
| 23/08/2026 | VĐQG Argentina | vs Instituto de Córdoba | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 31/40 | 1 | 2/6 | — | 6,58 |
| 18/08/2026 | VĐQG Argentina | @ AA Estudiantes (Río Cuarto) | T 1-0 | 90 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 30/39 | 1 | 5/11 | V | 7,81 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/03/2025 | 22 | 200 nghìn € |
| 12/05/2025 | 22 | 350 nghìn € |
| 23/09/2025 | 22 | 700 nghìn € |
| 16/12/2025 | 22 | 700 nghìn € |
| 21/05/2026 | 23 | 1,0 triệu € |
| 16/09/2026 | 23 | 2,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 20/06/2025 | Sportivo Ameliano | Atletico Tucuman | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | Sportivo Ameliano U23 | Sportivo Ameliano | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ42
- Kỹ thuật39
- Tư duy49
- Sức mạnh83
- Thể lực74