Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

clemente perotti

Pro VercelliTiền vệITA
23Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
25 nghìn €Giá trị

clemente perotti là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Pro Vercelli.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
0Đá chính
13Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
100%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie C2026-2027—201300000100%50%00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie C · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 13 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
2/2 (100%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/2 (50%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
1
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/09/2026

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của clemente perotti · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
26/09/2026Serie C@ GianaH 1-1dự bị00000—0———
22/09/2026Serie C@ TrentoB 0-48000002/201/1——
17/09/2026Serie Cvs ASD AlcioneH 2-2dự bị00000—0———
13/09/2026Serie C@ TrevisoB 1-2500000—00/1——
08/09/2026Serie Cvs US Folgore CarateseT 1-0dự bị00000—0———
30/08/2026Serie C@ Arzignano ValchiampoB 0-1dự bị00000—0———
23/08/2026Serie Cvs Desenzano CalvinaH 1-1dự bị00000—0———
04/04/2026Serie Cvs Inter Milan U23B 0-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 25 nghìn €2022: 25 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 75 nghìn €2024: 25 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 25 nghìn €2025: 25 nghìn €2026: 25 nghìn €20222026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/09/20221925 nghìn €
18/12/20221925 nghìn €
18/06/202320100 nghìn €
20/12/20232075 nghìn €
17/06/20242125 nghìn €
18/12/20242150 nghìn €
18/06/20252225 nghìn €
16/12/20252225 nghìn €
18/06/20262325 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 25 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com