
Clément Depres là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Nimes.
Tiểu sử Clément Depres
Clément Depres là tiền đạo người Pháp, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Nimes. Cầu thủ sinh ngày 25/11/1994 và ở tuổi 31. Chiều cao 188 cm, cân nặng 80 kg, chân thuận là chân phải. Giá trị thị trường cao nhất được ghi nhận là 1,5 triệu € (2019), còn hợp đồng hiện tại có hiệu lực đến 29/06/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| French Championnat National 1 | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
French Championnat National 1 · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/08/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/07/2016 | 21 | 50 nghìn € |
| 19/02/2017 | 22 | 125 nghìn € |
| 19/06/2017 | 22 | 100 nghìn € |
| 15/05/2018 | 23 | 600 nghìn € |
| 23/10/2018 | 23 | 1,5 triệu € |
| 16/12/2018 | 24 | 1,5 triệu € |
| 02/06/2019 | 24 | 1,5 triệu € |
| 18/12/2019 | 25 | 1,3 triệu € |
| 07/04/2020 | 25 | 1,0 triệu € |
| 14/10/2020 | 25 | 1,0 triệu € |
| 06/01/2021 | 26 | 800 nghìn € |
| 03/06/2021 | 26 | 600 nghìn € |
| 26/12/2021 | 27 | 600 nghìn € |
| 01/06/2022 | 27 | 600 nghìn € |
| 27/10/2022 | 27 | 500 nghìn € |
| 15/06/2023 | 28 | 400 nghìn € |
| 12/12/2023 | 29 | 400 nghìn € |
| 25/03/2024 | 29 | 300 nghìn € |
| 10/06/2024 | 29 | 300 nghìn € |
| 25/08/2024 | 29 | 300 nghìn € |
| 08/12/2024 | 30 | 400 nghìn € |
| 01/05/2025 | 30 | 400 nghìn € |
| 15/07/2025 | 30 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2019; hiện tại —.
Chỉ số
- Tốc độ67
- Kỹ thuật41
- Tư duy53
- Sức mạnh39
- Thể lực49